Vivo T1 5G

  • Giới thiệu năm 2022, Tháng 2
    Nặng 187g, Dày 8.3mm
    Android 11, Funtouch 12
    Bộ nhớ 128GB/256GB, microSDXC
    Hãng : VIVO
  • 6.58″
    1080×2408 pixels
  • 50MP
    1080p
  • 4-8GB RAM
    Snapdragon 695 5G
  • 5000mAh

Đừng nhầm lẫn với Vivo T1 for Malaysia/Philippines and Vivo T1 Dành cho thị trường Trung Quốc

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G 1, 3, 5, 8, 38, 40, 41 – India
1, 3, 5, 8, 40 – Indonesia
Băng tần 5G 77, 78 SA/NSA – India
1, 3, 40 SA/NSA – Indonesia
Tốc độ HSPA, LTE-A, 5G
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo T1 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2022, Tháng 2
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2022, Tháng 2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo T1 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 164 x 75.8 x 8.3 mm (6.46 x 2.98 x 0.33 in)
Trọng lượng 187 g (6.60 oz)
Thiết kế Mặt trước kính, khung bằng nhựa, Lưng bằng nhựa
SIMi Hybrid 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo T1 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD, 120Hz
Kích thước 6.58 inches, 104.3 cm2 (~83.9% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2408 pixels, tỉ lệ 20:9 (~401 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo T1 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 11, Funtouch 12
Chipseti Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (6 nm)
MediaTek MT6833P Dimensity 810 (6 nm) – Indonesia
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (2×2.2 GHz Kryo 660 Gold & 6×1.7 GHz Kryo 660 Silver)
Lõi tám (2×2.4 GHz Cortex-A76 & 6×2.0 GHz Cortex-A55) – Indonesia
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 619
Mali-G57 MC2 – Indonesia
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo T1 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (sử dụng chung khe cắm SIM)
Bộ nhớ trong 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
UFS 2.2 – India
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo T1 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Triple 50 MP, f/1.8, 26mm (góc rộng), PDAF
2 MP, f/2.4, (Siêu cận (Macro))
2 MP, f/2.4, (chiều sâu)
Đặc điểm Dual-Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo T1 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 16 MP, f/2.0, (góc rộng)
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo T1 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo T1 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 5.1, A2DP, LE
Định vị GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFCi (tùy theo thị trường/khu vực)
Đài radio Đài FM
USBi USB Type-C 2.0, OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo T1 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn bên), Gia tốc kế, tiệm cận, la bàn
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo T1 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 5000 mAh, không thể tháo rời
Sạc 18W có dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo T1 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Starlight Black, Rainbow Fantasy
Models V2141, V2157
Giá bán ₹ 19,231
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về vivo T1 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[vivo_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

vivo Y35 5G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 12g, 8.2mmAndroid 13, Origin OS Ocean128GB, microSDXCBrand: 6.51″ 720×1600 pixels 13MP 1080p 4-8GB…
Xem tiếp

vivo S17

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 6 186g, 7.5mm Android 13, OriginOS 3 256GB/512GB, không có thẻ nhớ 6.78″…
Xem tiếp

vivo X Fold

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 4g, 6.3mmAndroid 12, Origin OS Ocean256GB/512GB, không có thẻ nhớBrand: 8.03″ 1916×2160 pixels 50MP…
Xem tiếp

vivo Y20s

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 10.3g, 8.4mmAndroid 10, Funtouch 10.5 or Funtouch 11128GB, microSDXCBrand: 6.51″ 720×1600 pixels 13MP…
Xem tiếp

vivo iQOO Z8x

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 9.6g, 9.1mm Android 13, OriginOS 3 128GB/256GB, không có thẻ nhớ 6.64″ 1080×2388 pixels…
Xem tiếp

vivo Y30 (China)

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 10.3g, 8.4mmAndroid 10, Funtouch 10.5128GB, microSDXCBrand: 6.51″ 720×1600 pixels 13MP 1080p 8GB RAM…