verykool T7440 Kolorpad II

  • Giới thiệu năm 2015, Tháng 8
    Nặng 253g, Dày 9.8mm
    Android 4.4.2
    Bộ nhớ 8GB, microSDHC
    Hãng : Tablets
  • 7.0″
    600×1024 pixels
  • 5MP
    720p
  • 512MB RAM
    MT8389
  • 2500mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 850 / 1900
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool T7440 Kolorpad II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2015, Tháng 8. Giới thiệu năm 2015, Tháng 8
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool T7440 Kolorpad II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 192 x 108 x 9.8 mm (7.56 x 4.25 x 0.39 in)
Trọng lượng 253 g (8.92 oz)
SIMi Mini-SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool T7440 Kolorpad II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 7.0 inches, 137.9 cm2 (~66.5% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 600 x 1024 pixels, tỉ lệ 16:9 (~170 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool T7440 Kolorpad II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 4.4.2 (KitKat)
Chipseti Mediatek MT8389
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân 1.2 GHz Cortex-A7
Chip đồ họa (GPU)i PowerVR SGX544
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool T7440 Kolorpad II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 8GB 512MB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool T7440 Kolorpad II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 5 MP, AF
Đặc điểm Đèn LED, chụp toàn cảnh
Tính năng 720p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool T7440 Kolorpad II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 1.3 MP
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool T7440 Kolorpad II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool T7440 Kolorpad II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetoothi 4.0, A2DP, LE
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM với âm thanh stereo
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool T7440 Kolorpad II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool T7440 Kolorpad II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 2500 mAh
Chế độ chờ Lên đến 288 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 10 giờ (3G)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool T7440 Kolorpad II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, White
Chỉ số SAR 0.36 W/kg (đầu) 1.08 W/kg (thân máy)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool T7440 Kolorpad II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[verykool_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

verykool RS90

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013201g, Dày 12.1mmAndroid 4.02GB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.5″ 540×960 pixels 5MP Quay video   1800mAh Li-Ioni Thông số Mạng…
Xem tiếp

verykool s135

Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 1180g, 12.3mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDHCBrand: 1.8″ 176×220 pixels 1.3MP Quay video   1000mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

Amazon Kindle Fire HD 8.9

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 10567g, 8.8mmAndroid 4.016GB/32GB, không có thẻ nhớBrand: 8.9″ 1920×1200 pixels 1.3MP Không có chức năng quay phim 1GB…
Xem tiếp

verykool s5007 Lotus Plus

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 4148g, 9.8mmAndroid 5.18GB, microSDHCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 8MP 720p 1GB RAM Spreadtrum SC7731C 2000mAh…
Xem tiếp

verykool s758

Giới thiệu năm 2013212g, Dày 11mmAndroid 4.0Thẻ nhớ microSDHCBrand: 5.15″ 480×800 pixels 5MP Quay video   MT6577 2350mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

HP TouchPad

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Tháng 7740g, 13.7mmHP webOS 3.016GB/32GB, không có thẻ nhớBrand: 9.7″ 768×1024 pixels 1.3MP Không có chức năng quay phim…