verykool SL5000 Quantum

  • Giới thiệu năm 2014, Tháng 9
    Nặng 140g, Dày 8.9mm
    Android 4.4.2
    Bộ nhớ 4GB 1GB RAM, Thẻ nhớ microSDXC
    Hãng : verykool
  • 5.0″
    480×854 pixels
  • 8MP
    720p
  • 1GB RAM
  • 2000mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 850 / 1700 / 1900 / 2100
Băng tần 4G 2, 4, 17
Tốc độ HSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool SL5000 Quantum - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2014, Tháng 9. Giới thiệu năm 2014, Tháng 9
Giới thiệu N/A
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool SL5000 Quantum - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 143 x 72.8 x 8.9 mm (5.63 x 2.87 x 0.35 in)
Trọng lượng 140 g (4.94 oz)
SIMi Micro-SIM
Đèn pin
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool SL5000 Quantum - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 5.0 inches, 68.9 cm2 (~66.2% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 480 x 854 pixels, tỉ lệ 16:9 (~196 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính chống xước
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool SL5000 Quantum - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 4.4.2 (KitKat)
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân 1.2 GHz
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool SL5000 Quantum - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 4GB 1GB RAM
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool SL5000 Quantum - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 8 MP, AF
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng 720p@30fps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool SL5000 Quantum - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 2 MP
Tính năng
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool SL5000 Quantum - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool SL5000 Quantum - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetoothi 4.0, A2DP
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool SL5000 Quantum - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool SL5000 Quantum - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 2000 mAh, có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 240 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 6 giờ (3G)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool SL5000 Quantum - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc White
Giá bán Khoảng (180 * 23000) VNĐ
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool SL5000 Quantum - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[verykool_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

verykool s757

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012288g, Dày 12.8mmAndroid 2.3.5160MB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 5.0″ 480×800 pixels 5MP Quay video 512MB RAM…
Xem tiếp

verykool s4007 Leo IV

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 7113g, 10.5mmAndroid 4.44GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.0″ 480×800 pixels 5MP 1080p 512MB RAM…
Xem tiếp

verykool s5001 Lotus

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 12159g, 8.9mmAndroid 4.44GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 5MP 480p 512MB RAM…
Xem tiếp

verykool s5511 Juno Quatro

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 10157g, 8.5mmAndroid 4.4.24GB 1GB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 5.5″ 540×960 pixels 8MP 720p 1GB RAM…
Xem tiếp

verykool i330 Sunray

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 1098g, 17.8mmĐiện thoại phổ thông128MB 32MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.4″ 240×320 pixels 1.3MP 144p 32MB RAM…
Xem tiếp

verykool i320

Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 1185g, 17mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDHCBrand: 2.2″ 240×320 pixels 1.3MP Quay video   800mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…