verykool s757

  • Giới thiệu năm 2012
    Nặng 288g, Dày 12.8mm
    Android 2.3.5
    Bộ nhớ 160MB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : verykool
  • 5.0″
    480×800 pixels
  • 5MP
    Quay video
  • 512MB RAM
    MT6573
  • 2300mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 2 (tùy chọn)
Băng tần 3G HSDPA 850 / 1900
Tốc độ HSPA
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s757 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2012. Giới thiệu năm 2012
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s757 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 148 x 77 x 12.8 mm (5.83 x 3.03 x 0.50 in)
Trọng lượng 288 g (10.16 oz)
SIMi 2 SIM (Mini-SIM)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s757 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT
Kích thước 5.0 inches, 71.2 cm2 (~62.4% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 480 x 800 pixels, tỉ lệ 5:3 (~187 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s757 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 2.3.5 (Gingerbread)
Chipseti Mediatek MT6573 (65 nm)
Chip xử lý (CPU)i 800 MHz Cortex-A9
Chip đồ họa (GPU)i PowerVR SGX531
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s757 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 160MB 512MB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s757 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 5 MP
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s757 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn VGA
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s757 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s757 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetoothi 2.1, A2DP
Định vị GPS, A-GPS
Đài radio Đài FM với âm thanh stereo
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s757 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận, la bàn
Trình xem MP4/H.263
Trình nghe MP3/WAV/eAAC+
Sổ ghi
Trình xem tài liệu
Ghi nhớ/quay số bằng giọng nói
Kiểu nhập văn bản tiên đoán
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s757 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Po 2300 mAh có thể tháo rời
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s757 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s757 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[verykool_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

verykool s5525 Maverick III

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 9148g, 8.2mmAndroid 6.08GB, microSDXCBrand: 5.5″ 720×1280 pixels 13MP 1080p 1GB RAM MT6580 2800mAh Li-Poi…
Xem tiếp

verykool SL6010 Cyprus LTE

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 1207g, 7.5mmAndroid 5.116GB, microSDXCBrand: 6.0″ 720×1280 pixels 13MP 720p 1GB RAM MT6735P 2500mAh Li-Poi…
Xem tiếp

verykool i675

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 6100g, 11mmĐiện thoại phổ thông40MB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.8″ 240×320 pixels 2MP Quay video   1000mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

verykool i123

Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 880g, 11.3mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDHCBrand: 1.8″ 128×160 pixels 0.1MP   600mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ GSM 2G…
Xem tiếp

verykool i674

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 6100g, 11mmĐiện thoại phổ thông40MB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.8″ 240×320 pixels 2MP Quay video   1000mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

verykool s5702 Royale Quattro

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 2196g, 9.8mmAndroid 7.016GB, microSDXCBrand: 5.7″ 720×1440 pixels 13MP 1080p 2GB RAM MT6580 3200mAh Li-Poi…