verykool s5702 Royale Quattro

  • Giới thiệu năm 2018, Tháng 2
    Nặng 196g, Dày 9.8mm
    Android 7.0
    Bộ nhớ 16GB, microSDXC
    Hãng : verykool
  • 5.7″
    720×1440 pixels
  • 13MP
    1080p
  • 2GB RAM
    MT6580
  • 3200mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Tốc độ HSPA 21.1/5.76 Mbps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5702 Royale Quattro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2018, Tháng 2
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2018, Tháng 2
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5702 Royale Quattro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 157 x 74.2 x 9.8 mm (6.18 x 2.92 x 0.39 in)
Trọng lượng 196 g (6.91 oz)
SIMi 2 SIM (Micro-SIM)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5702 Royale Quattro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 5.7 inches, 83.8 cm2 (~72.0% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 720 x 1440 pixels, tỉ lệ 18:9 (~282 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính chống xước
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5702 Royale Quattro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 7.0 (Nougat)
Chipseti Mediatek MT6580 (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân 1.3 GHz Cortex-A7
Chip đồ họa (GPU)i Mali-400MP2
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5702 Royale Quattro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC
Bộ nhớ trong 16GB 2GB RAM
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5702 Royale Quattro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau 2 Camera 13 MP, AF
2 MP, (chiều sâu)
Đặc điểm Dual-Đèn LED, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5702 Royale Quattro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước 2 Camera 5 MP
2 MP, cảm biến độ sâu
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5702 Royale Quattro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5702 Royale Quattro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 4.0, A2DP, LE
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM với âm thanh stereo
USBi microUSB 2.0
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5702 Royale Quattro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn phía sau), Gia tốc kế, tiệm cận
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5702 Royale Quattro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 3200 mAh, không thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 300 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 8 giờ (3G)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5702 Royale Quattro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, Blue, Gold
Chỉ số SAR 0.22 W/kg (đầu) 0.41 W/kg (thân máy)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5702 Royale Quattro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[verykool_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

verykool s3501 Lynx

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 1188.5g, 12.5mmAndroid 4.4.2512MB 256MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.5″ 320×480 pixels 2MP 720p 256MB RAM…
Xem tiếp

verykool s352

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 6104g, 12.4mmAndroid 4.24GB 512MB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.5″ 320×480 pixels 2MP Quay video 512MB RAM…
Xem tiếp

verykool s5007 Lotus Plus

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 4148g, 9.8mmAndroid 5.18GB, microSDHCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 8MP 720p 1GB RAM Spreadtrum SC7731C 2000mAh…
Xem tiếp

verykool s5014 Atlas

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 2112g, 8.3mmAndroid 4.4.28GB, microSDHCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 8MP 720p 1GB RAM MT6582M 1900mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

verykool s4513 Luna II

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 3135g, 10.2mmAndroid 6.04GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.5″ 480×854 pixels 5MP 720p 512MB RAM…
Xem tiếp

verykool R23

Giới thiệu năm 2011110g, Dày 15mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDHCBrand: 2.2″ 176×220 pixels 1.3MP     Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ GSM 2G bands…