verykool s5511 Juno Quatro

  • Giới thiệu năm 2014, Tháng 10
    Nặng 157g, Dày 8.5mm
    Android 4.4.2
    Bộ nhớ 4GB 1GB RAM, Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : verykool
  • 5.5″
    540×960 pixels
  • 8MP
    720p
  • 1GB RAM
    MT6582M
  • 2300mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 1900
Tốc độ HSPA 21.1/5.76 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5511 Juno Quatro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2014, Tháng 10. Giới thiệu năm 2014, Tháng 10
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5511 Juno Quatro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 150.4 x 77.2 x 8.5 mm (5.92 x 3.04 x 0.33 in)
Trọng lượng 157 g (5.54 oz)
SIMi 2 SIM (Mini-SIM/ Micro-SIM)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5511 Juno Quatro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 5.5 inches, 83.4 cm2 (~71.8% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 540 x 960 pixels, tỉ lệ 16:9 (~200 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5511 Juno Quatro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 4.4.2 (KitKat)
Chipseti Mediatek MT6582M (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân 1.3 GHz Cortex-A7
Chip đồ họa (GPU)i Mali-400MP2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5511 Juno Quatro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC
Bộ nhớ trong 4GB 1GB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5511 Juno Quatro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 8 MP
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng 720p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5511 Juno Quatro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 2 MP
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5511 Juno Quatro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5511 Juno Quatro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetoothi 4.0, A2DP
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5511 Juno Quatro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5511 Juno Quatro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 2300 mAh, có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 240 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 7 giờ (3G)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5511 Juno Quatro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Yellow, Blue
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5511 Juno Quatro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[verykool_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

verykool i285

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Q2106g, 12.1mmĐiện thoại phổ thông80MB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.2″ 240×400 pixels 2MP Quay video   1100mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

verykool s5528 Cosmo

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 8169g, 8.8mmAndroid 7.016GB, microSDXCBrand: 5.5″ 720×1280 pixels 8MP 1080p 1GB RAM MT6580 3000mAh Li-Poi…
Xem tiếp

verykool s5014 Atlas

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 2112g, 8.3mmAndroid 4.4.28GB, microSDHCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 8MP 720p 1GB RAM MT6582M 1900mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

verykool s6005 Cyprus II

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 7165g, 9mmAndroid 6.08GB, microSDXCBrand: 6.0″ 720×1280 pixels 13MP 1080p 1GB RAM MT6580 3000mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

verykool s4009 Crystal

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 610.7mmAndroid 6.08GB, microSDXCBrand: 4.0″ 480×800 pixels 5MP 720p 512MB RAM MT6570 1200mAh Li-Ioni Thông số Mạng…
Xem tiếp

verykool i133

Bộ nhớ Giới thiệu năm 201385g, Dày 12.4mmĐiện thoại phổ thông70MB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 1.8″ 128×160 pixels 0.3MP Quay video 70MB RAM 600mAh Li-Ioni…