verykool s5035 Spear

  • Giới thiệu năm 2017, Tháng 4
    Nặng 145g, Dày 7.9mm
    Android 6.0
    Bộ nhớ 8GB, microSDXC
    Hãng : verykool
  • 5.0″
    720×1280 pixels
  • 8MP
    1080p
  • 1GB RAM
    MT6580M
  • 2000mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 1700 / 1900 / 900
Tốc độ HSPA 21.1/5.76 Mbps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5035 Spear - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2017, Tháng 4. Giới thiệu năm 2017, Tháng 4
Giới thiệu N/A
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5035 Spear - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 146.5 x 72 x 7.9 mm (5.77 x 2.83 x 0.31 in)
Trọng lượng 145 g (5.11 oz)
SIMi 2 SIM (Nano-SIM/ Micro-SIM)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5035 Spear - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 5.0 inches, 68.9 cm2 (~65.3% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 720 x 1280 pixels, tỉ lệ 16:9 (~294 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính chống xước
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5035 Spear - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 6.0 (Marshmallow)
Chipseti Mediatek MT6580M (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân 1.3 GHz Cortex-A7
Chip đồ họa (GPU)i Mali-400MP2
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5035 Spear - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC
Bộ nhớ trong 8GB 1GB RAM
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5035 Spear - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 8 MP, f/2.8, AF
Đặc điểm Đèn LED, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5035 Spear - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 8 MP, f/2.8
Tính năng
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5035 Spear - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5035 Spear - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 4.0, A2DP
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM với âm thanh stereo
USBi microUSB 2.0
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5035 Spear - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5035 Spear - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 2000 mAh battery
Chế độ chờ Lên đến 240 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 8 giờ (3G)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5035 Spear - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, Blue
Chỉ số SAR 0.59 W/kg (đầu) 1.41 W/kg (thân máy)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5035 Spear - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[verykool_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

verykool i133

Bộ nhớ Giới thiệu năm 201385g, Dày 12.4mmĐiện thoại phổ thông70MB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 1.8″ 128×160 pixels 0.3MP Quay video 70MB RAM 600mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

verykool i604

Giới thiệu năm 2012, Dày Q179g, 13.5mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDBrand: 2.0″ 176×220 pixels 1.3MP Quay video     Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

verykool R620

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Q3110g, 13.2mmĐiện thoại phổ thông26MB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.3″ 320×240 pixels 2MP Quay video     Li-Ioni…
Xem tiếp

verykool SL5550 Maverick LTE

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 12166g, 8.8mmAndroid 5.116GB, microSDXCBrand: 5.5″ 720×1280 pixels 8MP 1080p 1GB RAM MT6735P 2500mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

verykool s352

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 6104g, 12.4mmAndroid 4.24GB 512MB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.5″ 320×480 pixels 2MP Quay video 512MB RAM…
Xem tiếp

verykool T7440 Kolorpad II

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 8253g, 9.8mmAndroid 4.4.28GB, microSDHCBrand: 7.0″ 600×1024 pixels 5MP 720p 512MB RAM MT8389 2500mAh Li-Ioni…