verykool s5030 Helix II

  • Giới thiệu năm 2016, Tháng 6
    Nặng 132g, Dày 7.5mm
    Android 5.1
    Bộ nhớ 8GB, microSDHC
    Hãng : verykool
  • 5.0″
    720×1280 pixels
  • 8MP
    1080p
  • 1GB RAM
    MT6580
  • 2200mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Tốc độ HSPA 21.1/5.76 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5030 Helix II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2016, Tháng 6. Giới thiệu năm 2016, Tháng 6
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5030 Helix II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 147.1 x 72 x 7.5 mm (5.79 x 2.83 x 0.30 in)
Trọng lượng 132 g (4.66 oz)
SIMi 2 SIM (Micro-SIM/Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5030 Helix II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 5.0 inches, 68.9 cm2 (~65.1% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 720 x 1280 pixels, tỉ lệ 16:9 (~294 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính Asahi Dragontrail
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5030 Helix II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 5.1 (Lollipop)
Chipseti Mediatek MT6580 (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân 1.3 GHz Cortex-A7
Chip đồ họa (GPU)i Mali-400MP2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5030 Helix II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC
Bộ nhớ trong 8GB 1GB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5030 Helix II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 8 MP, f/2.8, AF
Đặc điểm Đèn LED, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5030 Helix II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 5 MP, f/2.8
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5030 Helix II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài , loa kép
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5030 Helix II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetoothi 4.0, A2DP, LE
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM với âm thanh stereo
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5030 Helix II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5030 Helix II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 2200 mAh
Chế độ chờ Lên đến 240 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 7 giờ (3G)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5030 Helix II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s5030 Helix II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[verykool_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

verykool s5015 Spark II

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 2135g, 8mmAndroid 4.4.28GB, microSDHCBrand: 5.0″ 720×1280 pixels 8MP 720p 1GB RAM MT6582M 2100mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

verykool s5017 Dorado

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 8163g, 8.4mmAndroid 4.4.2, cập nhật lên 5.08GB, microSDHCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 8MP 1080p 1GB RAM…
Xem tiếp

verykool i625

Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 10110g, 11.2mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDHCBrand: 2.3″ 320×240 pixels 1.3MP     Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ GSM 2G…
Xem tiếp

verykool SL5011 Spark LTE

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 2153g, 7.5mmAndroid 5.116GB, microSDXCBrand: 5.0″ 720×1280 pixels 13MP 720p 1GB RAM MT6735P 2200mAh Li-Poi…
Xem tiếp

verykool s3501 Lynx

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 1188.5g, 12.5mmAndroid 4.4.2512MB 256MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.5″ 320×480 pixels 2MP 720p 256MB RAM…
Xem tiếp

verykool s135

Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 1180g, 12.3mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDHCBrand: 1.8″ 176×220 pixels 1.3MP Quay video   1000mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…