verykool s3501 Lynx

  • Giới thiệu năm 2014, Tháng 11
    88.5g, Dày 12.5mm
    Android 4.4.2
    Bộ nhớ 512MB 256MB RAM, Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : verykool
  • 3.5″
    320×480 pixels
  • 2MP
    720p
  • 256MB RAM
    MT6571
  • 1000mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
GPRS
EDGE
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s3501 Lynx - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2014, Tháng 11. Giới thiệu năm 2014, Tháng 11
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s3501 Lynx - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 113.4 x 60.2 x 12.5 mm (4.46 x 2.37 x 0.49 in)
Trọng lượng 88.5 g (3.14 oz)
SIMi 2 SIM (Mini-SIM/ Micro-SIM)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s3501 Lynx - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT, 256K màu
Kích thước 3.5 inches, 36.5 cm2 (~53.4% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 320 x 480 pixels, tỉ lệ 3:2 (~165 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s3501 Lynx - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 4.4.2 (KitKat)
Chipseti Mediatek MT6571 (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi kép 1.3 GHz Cortex-A7
Chip đồ họa (GPU)i Mali-400
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s3501 Lynx - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC
Bộ nhớ trong 512MB 256MB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s3501 Lynx - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 2 MP
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng 720p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s3501 Lynx - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn VGA
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s3501 Lynx - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s3501 Lynx - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetoothi 4.0, A2DP
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s3501 Lynx - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s3501 Lynx - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 1000 mAh
Chế độ chờ Lên đến 120 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 3 giờ (3G)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s3501 Lynx - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Yellow, Blue
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool s3501 Lynx - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[verykool_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

verykool R25

Giới thiệu năm 2013110g, Dày 15.6mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDHCBrand: 2.2″ 176×220 pixels 2MP Quay video   1050mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ GSM…
Xem tiếp

verykool i672

Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 590g, 13mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDHCBrand: 2.4″ 240×320 pixels 1.3MP 144p   950mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ GSM…
Xem tiếp

verykool sl5029 Bolt Pro LTE

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 11142g, 9.6mmAndroid 7.08GB, microSDXCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 8MP 1080p 1GB RAM MT6737 2000mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

verykool s732

Giới thiệu năm 2013120g, Dày 12.8mmAndroid 2.3.7Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.5″ 320×480 pixels 2MP Quay video   1450mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ GSM…
Xem tiếp

verykool s5528 Cosmo

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 8169g, 8.8mmAndroid 7.016GB, microSDXCBrand: 5.5″ 720×1280 pixels 8MP 1080p 1GB RAM MT6580 3000mAh Li-Poi…
Xem tiếp

verykool R27

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 10110g, 15.6mmĐiện thoại phổ thông128MB ROM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.2″ 176×220 pixels 2MP 144p 32MB RAM 900mAh…