verykool i625

  • Giới thiệu năm 2012, Tháng 10
    Nặng 110g, Dày 11.2mm
    Điện thoại phổ thông
    Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : verykool
  • 2.3″
    320×240 pixels
  • 1.3MP
  •  
  •  
Thông số Mạng Công nghệ GSM
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
GPRS
EDGE Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i625 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2012, Tháng 10. Giới thiệu năm 2012, Tháng 10
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i625 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 111 x 58.4 x 11.2 mm (4.37 x 2.30 x 0.44 in)
Trọng lượng 110 g (3.88 oz)
Keyboard QWERTY
SIMi 2 SIM (Mini-SIM)
Đèn pin
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i625 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT
Kích thước 2.3 inches, 16.4 cm2 (~25.3% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 320 x 240 pixels, tỉ lệ 4:3 (~174 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i625 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng)
Danh bạ
Ghi âm cuộc gọi
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i625 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 1.3 MP
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i625 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i625 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i625 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n
Bluetoothi 2.0, A2DP
Định vị Không
NFCi Không
Đài radio Đài FM không dây (không cần tai nghe có dây)
USBi Proprietary
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i625 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến
Nhắn tin SMS, MMS, Email
Games
Java
Ứng dụng SNS
Analog TV
Trình nghe MP3
Sổ ghi
Unit/currency converter
Voice memo
Kiểu nhập văn bản tiên đoán
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i625 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Ion, có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 192 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 4 giờ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i625 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black/Red, White/Blue
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i625 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[verykool_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

verykool T7440 Kolorpad II

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 8253g, 9.8mmAndroid 4.4.28GB, microSDHCBrand: 7.0″ 600×1024 pixels 5MP 720p 512MB RAM MT8389 2500mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

verykool s5021 Wave Pro

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 2168g, 9.7mmAndroid 6.04GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 8MP 720p 512MB RAM…
Xem tiếp

verykool Sl5200 Eclipse

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 11141g, 8.8mmAndroid 6.016GB, microSDXCBrand: 5.2″ 720×1280 pixels 16MP 1080p 2GB RAM MT6753 2900mAh Li-Poi…
Xem tiếp

verykool i240

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 185g, 11.8mmĐiện thoại phổ thông4MB ROM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.4″ 240×320 pixels 0.3MP Quay video   800mAh…
Xem tiếp

verykool SL6010 Cyprus LTE

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 1207g, 7.5mmAndroid 5.116GB, microSDXCBrand: 6.0″ 720×1280 pixels 13MP 720p 1GB RAM MT6735P 2500mAh Li-Poi…
Xem tiếp

verykool R27

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 10110g, 15.6mmĐiện thoại phổ thông128MB ROM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.2″ 176×220 pixels 2MP 144p 32MB RAM 900mAh…