verykool i320

  • Giới thiệu năm 2012, Tháng 11
    Nặng 85g, Dày 17mm
    Điện thoại phổ thông
    Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : verykool
  • 2.2″
    240×320 pixels
  • 1.3MP
    Quay video
  •  
  • 800mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2 (tùy chọn)
GPRS
EDGE Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i320 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2012, Tháng 11. Giới thiệu năm 2012, Tháng 11
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i320 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 96 x 48 x 17 mm (3.78 x 1.89 x 0.67 in)
Trọng lượng 85 g (3.00 oz)
SIMi Mini-SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i320 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT
Kích thước 2.2 inches, 15.0 cm2 (~32.5% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 240 x 320 pixels, tỉ lệ 4:3 (~182 mật độ điểm ảnh ppi)
Màn hình bên ngoài thứ cấp
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i320 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng)
Danh bạ 500 mục
Ghi âm cuộc gọi
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i320 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 1.3 MP
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i320 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i320 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i320 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Không
Bluetoothi 2.1
Định vị Không
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi Proprietary
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i320 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến
Nhắn tin SMS, MMS, Email
Games
Java Không
Trình nghe MP3/H.263
Sổ ghi
Kiểu nhập văn bản tiên đoán
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i320 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 800 mAh, có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 168 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 4 giờ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i320 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, White, Blue
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i320 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[verykool_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

verykool s5017Q Dorado

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 11161g, 8.4mmAndroid 4.4.2, cập nhật lên 5.08GB, microSDHCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 8MP 1080p 1GB RAM…
Xem tiếp

verykool s5030 Helix II

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 6132g, 7.5mmAndroid 5.18GB, microSDHCBrand: 5.0″ 720×1280 pixels 8MP 1080p 1GB RAM MT6580 2200mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

verykool Sl5200 Eclipse

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 11141g, 8.8mmAndroid 6.016GB, microSDXCBrand: 5.2″ 720×1280 pixels 16MP 1080p 2GB RAM MT6753 2900mAh Li-Poi…
Xem tiếp

verykool s351

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 690.5g, 12.7mmAndroid 4.1.2512MB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.5″ 320×480 pixels 2MP Quay video 512MB…
Xem tiếp

verykool sl5009 Jet

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 9165g, 8.9mmAndroid 5.18GB, microSDXCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 8MP 720p 1GB RAM MT6735M 1900mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

verykool CD611

Dày Giới thiệu năm 201113.5mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDHCBrand: 2.0″ 240×320 pixels 0.3MP     Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ CDMA / CDMA2000 2G…