verykool i133

  • Giới thiệu năm 2013
    Nặng 85g, Dày 12.4mm
    Điện thoại phổ thông
    Bộ nhớ 70MB, Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : verykool
  • 1.8″
    128×160 pixels
  • 0.3MP
    Quay video
  • 70MB RAM
  • 600mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 1900
Tốc độ , 384 kbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i133 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2013. Giới thiệu năm 2013
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i133 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 110 x 48.2 x 12.4 mm (4.33 x 1.90 x 0.49 in)
Trọng lượng 85 g (3.00 oz)
SIMi 2 SIM (Mini-SIM)
Đèn pin
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i133 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT
Kích thước 1.8 inches, 10.2 cm2 (~19.2% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 128 x 160 pixels (~114 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i133 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng)
Danh bạ
Ghi âm cuộc gọi
Bộ nhớ trong 70MB
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i133 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn VGA
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i133 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i133 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i133 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Không
Bluetoothi 2.1
Định vị Không
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi Proprietary
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i133 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến
Nhắn tin SMS, MMS
Games Không
Java Không
Trình nghe MP3
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i133 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 600 mAh, có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 120 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 3 giờ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i133 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về verykool i133 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[verykool_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

verykool sl5050 Phantom

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 11121g, 7.2mmAndroid 6.016GB, microSDXCBrand: 5.0″ 720×1280 pixels 16MP 720p 1GB RAM MT6737 2500mAh Li-Poi…
Xem tiếp

verykool s350

Giới thiệu năm 2013100g, Dày 10.6mmAndroid 2.3Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.5″ 320×480 pixels 2MP Quay video   1100mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ GSM…
Xem tiếp

verykool s5034 Spear Jr.

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 5145g, 7.9mmAndroid 6.08GB, microSDXCBrand: 5.0″ 720×1280 pixels 8MP 1080p 1GB RAM MT6580 2050mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

verykool s5511 Juno Quatro

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 10157g, 8.5mmAndroid 4.4.24GB 1GB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 5.5″ 540×960 pixels 8MP 720p 1GB RAM…
Xem tiếp

verykool R27

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 10110g, 15.6mmĐiện thoại phổ thông128MB ROM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.2″ 176×220 pixels 2MP 144p 32MB RAM 900mAh…
Xem tiếp

verykool i675

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 6100g, 11mmĐiện thoại phổ thông40MB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.8″ 240×320 pixels 2MP Quay video   1000mAh Li-Ioni…