Vertu Ti

  • Giới thiệu năm 2013, Tháng 2

    Android 4.0
    Bộ nhớ 64GB, microSDHC
    Hãng : Vertu
  • 3.7″
    480×800 pixels
  • 8MP
    1080p
  • 1GB RAM
  •  
Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Tốc độ HSPA 21.1/5.76 Mbps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Ti - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2013, Tháng 2. Giới thiệu năm 2013, Tháng 2
Giới thiệu N/A
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Ti - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước
Trọng lượng
SIMi Mini-SIM
Thân bằng titan (grade 5)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Ti - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại Kính tinh thể sapphire
Kích thước 3.7 inches, 39.0 cm2
Độ phân giải 480 x 800 pixels, tỉ lệ 5:3 (~252 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính chống xước
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Ti - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 4.0 (Ice Cream Sandwich)
Chip xử lý (CPU)i Lõi kép 1.7 GHz
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Ti - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 64GB 1GB RAM
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Ti - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 8 MP, AF
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Ti - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 1.3 MP
Tính năng
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Ti - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài - âm thanh stereo (Bang&Olufsen)
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Ti - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetoothi 4.0, A2DP
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Không
USBi microUSB 2.0
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Ti - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận, la bàn
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Ti - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Ion, không thể tháo rời
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Ti - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black/Gray
Giá bán Khoảng (7900 * 23000) VNĐ
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Ti - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Vertu_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Vertu Signature S

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2008, Dày Tháng 10From 166g to 238g, 13mmĐiện thoại phổ thông4GB, không có thẻ nhớBrand: 2.0″ 240×320 pixels NO No…
Xem tiếp

Vertu Ascent Ti Damascus Steel

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2009, Dày Q3160g, 13.1mmĐiện thoại phổ thông4GB, không có thẻ nhớBrand: 2.0″ 240×320 pixels 3MP Không có chức năng quay phim  …
Xem tiếp

Vertu Ascent

Giới thiệu năm 2004173g, Dày 22mmĐiện thoại phổ thôngKhông có thẻ nhớBrand:   116×148 pixels NO Không có chức năng quay phim   780mAh Li-Ioni Thông số Mạng…
Xem tiếp

Vertu Constellation

Giới thiệu năm 2011, Dày Tháng 10164g – 199g, 12.2mmSymbian^3, cập nhật lên Nokia Belle OSThẻ nhớ microSDHCBrand: 3.5″ 360×640 pixels 8MP 720p…
Xem tiếp

Vertu Signature Touch (2015)

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 10225-236g, 10.8mmAndroid 5.164GB, microSDXCBrand: 5.2″ 1080×1920 pixels 21MP Quay video 4GB RAM Snapdragon 810…
Xem tiếp

Vertu Constellation 2013

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 10179g, 11.2mmAndroid 4.2.232GB, không có thẻ nhớBrand: 4.3″ 720×1280 pixels 13MP Quay video   1800mAh…