Vertu Signature S

  • Giới thiệu năm 2008, Tháng 10
    From 166g to 238g, Dày 13mm
    Điện thoại phổ thông
    Bộ nhớ 4GB, không có thẻ nhớ
    Hãng : Vertu
  • 2.0″
    240×320 pixels
  • NO
    Không có chức năng quay phim
  •  
  • 950mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / UMTS
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G UMTS 850 / 2100
Tốc độ , 384 kbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Signature S - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2007. Giới thiệu năm 2008, Tháng 10
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Signature S - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 130 x 42 x 13 mm, 65 cc (5.12 x 1.65 x 0.51 in)
Trọng lượng From 166 g to 238 g (5.86 oz)
SIMi Mini-SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Signature S - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT, 16M colors
Kích thước 2.0 inches, 12.4 cm2 (~22.7% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 240 x 320 pixels, tỉ lệ 4:3 (~200 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính chống xước
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Signature S - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ Không
Danh bạ 2000 mục
Ghi âm cuộc gọi
Bộ nhớ trong 4GB
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Signature S - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Signature S - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Signature S - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g
Bluetoothi
Định vị Không
Đài radio Không
USBi microUSB
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Signature S - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến
Nhắn tin SMS, MMS, Email
Trình duyệt WAP, xHTML
Games
Ngôn ngữ English, French, Italian, German, Spanish, Chinese
Java Không
Sổ ghi
Dịch vụ đồng bộ không dây của Vertu Fortress
Dịch vụ Vertu Concierge
Mặt trước làm bằng Sapphire
4.Phím mở vòng bằng hồng ngọc 75 cara
Voice memo
Kiểu nhập văn bản tiên đoán
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Signature S - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion gắn cố định
Chế độ chờ Lên đến 300 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 5 giờ (2G) / Lên đến 3 giờ (3G)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Signature S - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc White Gold, Yellow Gold, Stainless Steel
Giá bán Khoảng (5160 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Signature S - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Vertu_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Vertu Ascent Ferrari GT

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Q2187g, 18mmĐiện thoại phổ thông32GB, không có thẻ nhớBrand: 2.0″ 240×320 pixels 5MP Quay video    …
Xem tiếp

Vertu Constellation Quest

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2010, Dày Tháng 12165-185g, 12.7mmSymbian OS8GB, microSDHCBrand: 2.46″ 640×480 pixels 5MP Quay video   1500mAh Li-Poi Thông số Mạng…
Xem tiếp

Vertu Ascent 2010

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2010, Dày Tháng 4170g, 19mmĐiện thoại phổ thông8GB/32GB, không có thẻ nhớBrand: 2.0″ 240×320 pixels 5MP Quay video    …
Xem tiếp

Vertu Diamond

Dày Giới thiệu năm 200515.5mmĐiện thoại phổ thôngKhông có thẻ nhớBrand:   NO Không có chức năng quay phim   1000mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ GSM 2G…
Xem tiếp

Vertu Signature

Giới thiệu năm 2003173g – 215g, Dày 15.5mmĐiện thoại phổ thôngKhông có thẻ nhớBrand:   NO Không có chức năng quay phim   950mAh Li-Ioni Thông số Mạng…
Xem tiếp

Vertu Ascent Ti Damascus Steel

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2009, Dày Q3160g, 13.1mmĐiện thoại phổ thông4GB, không có thẻ nhớBrand: 2.0″ 240×320 pixels 3MP Không có chức năng quay phim  …