Vertu Aster

  • Giới thiệu năm 2014, Tháng 12
    Nặng 193g, Dày 11.2mm
    Android 4.4.2
    Bộ nhớ 64GB, No
    Hãng : Vertu
  • 4.7″
    1080×1920 pixels
  • 13MP
    Quay video
  • 2GB RAM
  • 2275mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 5, 7, 8, 17, 20, 25
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Aster - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2014, Tháng 10. Giới thiệu năm 2014, Tháng 12
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Aster - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 143.4 x 69 x 11.2 mm (5.65 x 2.72 x 0.44 in)
Trọng lượng 193 g (6.81 oz)
SIMi Nano-SIM
Thân bằng titan (Titan Grades 5) and Mặt sau bọc da bê sang trọng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Aster - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại Kính tinh thể sapphire
Kích thước 4.7 inches, 59.9 cm2 (~60.5% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels, tỉ lệ 16:9 (~473 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính tinh thể sapphire, lớp phủ không thấm dầu
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Aster - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 4.4.2 (KitKat)
Chipseti Qualcomm Snapdragon 801 (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân 2.3 GHz Krait 400
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 330
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Aster - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ Không
Bộ nhớ trong 64GB 2GB RAM
eMMC 5.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Aster - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 13 MP, Chứng nhận của Hasselblad, AF
Đặc điểm Dual-Đèn LED
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Aster - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 2.1 MP
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Aster - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài - âm thanh stereo
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Aster - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetoothi 4.0, A2DP, aptX, LE
Định vị GPS, GLONASS
NFCi
Đài radio Không
USBi microUSB 2.0, OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Aster - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Aster - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 2275 mAh, không thể tháo rời
Sạc Không dây (Qi)
Chế độ chờ Lên đến 380 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 15 giờ trong 30 phút (3G)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Aster - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Onyx Calf, Lagoon Calf, Blush Calf, Caviar Karung, Tangerine Karung, Raspberry Ostrich, Cognac Ostrich
Giá bán Khoảng (5440 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Aster - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Vertu_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Vertu Ascent

Giới thiệu năm 2004173g, Dày 22mmĐiện thoại phổ thôngKhông có thẻ nhớBrand:   116×148 pixels NO Không có chức năng quay phim   780mAh Li-Ioni Thông số Mạng…
Xem tiếp

Vertu Constellation Quest

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2010, Dày Tháng 12165-185g, 12.7mmSymbian OS8GB, microSDHCBrand: 2.46″ 640×480 pixels 5MP Quay video   1500mAh Li-Poi Thông số Mạng…
Xem tiếp

Vertu Constellation Ayxta

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2009, Dày Tháng 10175g, 18mmĐiện thoại phổ thông100MB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.4″ 240×400 pixels 3MP Quay video   1000mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

Vertu Ascent Ferrari GT

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Q2187g, 18mmĐiện thoại phổ thông32GB, không có thẻ nhớBrand: 2.0″ 240×320 pixels 5MP Quay video    …
Xem tiếp

Vertu Ascent Ti

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2008, Dày Tháng 4160g, 13.1mmĐiện thoại phổ thông4GB, không có thẻ nhớBrand: 2.0″ 240×320 pixels 3MP Không có chức năng quay phim  …
Xem tiếp

Vertu Constellation 2013

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 10179g, 11.2mmAndroid 4.2.232GB, không có thẻ nhớBrand: 4.3″ 720×1280 pixels 13MP Quay video   1800mAh…