Vertu Ascent Ti Damascus Steel

  • Giới thiệu năm 2009, Q3
    Nặng 160g, Dày 13.1mm
    Điện thoại phổ thông
    Bộ nhớ 4GB, không có thẻ nhớ
    Hãng : Vertu
  • 2.0″
    240×320 pixels
  • 3MP
    Không có chức năng quay phim
  •  
  • 950mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / UMTS
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G UMTS 2100
Tốc độ , 384 kbps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Ascent Ti Damascus Steel - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2009, Tháng 6. Giới thiệu năm 2009, Q3
Giới thiệu N/A
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Ascent Ti Damascus Steel - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 115.5 x 49 x 13.1 mm, 74 cc (4.55 x 1.93 x 0.52 in)
Trọng lượng 160 g (5.64 oz)
SIMi Mini-SIM
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Ascent Ti Damascus Steel - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT, 16M colors
Kích thước 2.0 inches, 12.4 cm2 (~21.9% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 240 x 320 pixels, tỉ lệ 4:3 (~200 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính chống xước
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Ascent Ti Damascus Steel - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ Không
Danh bạ 1500 mục
Ghi âm cuộc gọi
Bộ nhớ trong 4GB
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Ascent Ti Damascus Steel - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 3.15 MP, AF
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng Không
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Ascent Ti Damascus Steel - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Không
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Ascent Ti Damascus Steel - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài - âm thanh stereo
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Ascent Ti Damascus Steel - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Không
Bluetoothi
Định vị Không
Đài radio Không
USBi microUSB
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Ascent Ti Damascus Steel - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến
Nhắn tin SMS, MMS, Email
Trình duyệt WAP
Games
Ngôn ngữ English, French, Italian, German, Spanish, Chinese
Java
Sổ ghi
Dịch vụ đồng bộ không dây của Vertu Fortress
Dịch vụ Vertu Concierge
Phím thép không gỉ
Ceramic ear pillow
Quay số bằng giọng nói
Kiểu nhập văn bản tiên đoán
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Ascent Ti Damascus Steel - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Pin Li-Ion dung lượng 950 mAh gắn cố định theo máy
Chế độ chờ Lên đến 300 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 5 giờ (2G) / Lên đến 3 giờ (3G)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Ascent Ti Damascus Steel - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Vertu Ascent Ti Damascus Steel - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Vertu_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Vertu Aster

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 12193g, 11.2mmAndroid 4.4.264GB, NoBrand: 4.7″ 1080×1920 pixels 13MP Quay video 2GB RAM Snapdragon 801…
Xem tiếp

Vertu Ascent

Giới thiệu năm 2004173g, Dày 22mmĐiện thoại phổ thôngKhông có thẻ nhớBrand:   116×148 pixels NO Không có chức năng quay phim   780mAh Li-Ioni Thông số Mạng…
Xem tiếp

Vertu Constellation Quest

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2010, Dày Tháng 12165-185g, 12.7mmSymbian OS8GB, microSDHCBrand: 2.46″ 640×480 pixels 5MP Quay video   1500mAh Li-Poi Thông số Mạng…
Xem tiếp

Vertu Signature S

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2008, Dày Tháng 10From 166g to 238g, 13mmĐiện thoại phổ thông4GB, không có thẻ nhớBrand: 2.0″ 240×320 pixels NO No…
Xem tiếp

Vertu Constellation 2006

Giới thiệu năm 2006, Dày Tháng 10140g / 160g, 15.7mmĐiện thoại phổ thôngKhông có thẻ nhớBrand:   NO Không có chức năng quay phim   800mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

Vertu Signature Touch (2015)

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 10225-236g, 10.8mmAndroid 5.164GB, microSDXCBrand: 5.2″ 1080×1920 pixels 21MP Quay video 4GB RAM Snapdragon 810…