Ulefone Armor 10 5G

  • Giới thiệu năm 2020, Tháng 12
    Nặng 328g, Dày 14.6mm
    Android 10, dự kiến cập nhật lên Android 11
    Bộ nhớ 128GB, microSDXC
    Hãng : ULEFONE
  • 6.67″
    1080×2400 pixels
  • 64MP
    2160p
  • 8GB RAM
    Dimensity 800
  • 5800mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / CDMA /HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
CDMA 800 / 1900 & TD-SCDMA
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66
Băng tần 5G 1, 3, 41, 77, 78, 79 SA/NSA
Tốc độ HSPA, LTE-A, 5G
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Ulefone Armor 10 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2020, Tháng 11
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2020, Tháng 12
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Ulefone Armor 10 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 176.5 x 82.8 x 14.6 mm (6.95 x 3.26 x 0.57 in)
Trọng lượng 328 g (11.57 oz)
Thiết kế Mặt trước bằng kính, mặt sau bằng nhôm with cao su, khung nhôm
SIMi Hybrid 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Chống bụi/chống nước với chuẩn IP68 (lên đến 1.5m cho 30 phút)
Khả năng chống rơi xuống bê tông từ độ cao up to 1.2 m
Tiêu chuẩn MIL-STD-810G
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Ulefone Armor 10 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 6.67 inches, 107.4 cm2 (~73.5% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2400 pixels, tỉ lệ 20:9 (~395 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính chống xước, lớp phủ không thấm dầu
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Ulefone Armor 10 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 10, dự kiến cập nhật lên Android 11
Chipseti MediaTek MT6873 Dimensity 800 (7 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (4×2.0 GHz Cortex-A76 & 4×2.0 GHz Cortex-A55)
Chip đồ họa (GPU)i Mali-G57 MP4
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Ulefone Armor 10 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (sử dụng chung khe cắm SIM)
Bộ nhớ trong 128GB 8GB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Ulefone Armor 10 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau 4 Camera 64 MP, f/1.9, 26mm (góc rộng), 1/1.72″, 0.8µm, PDAF
8 MP, f/2.2, 119˚ (góc siêu rộng)
5 MP, f/2.8, (Siêu cận (Macro))
2 MP, f/2.2, (chiều sâu)
Đặc điểm Đèn LED, Panorama, HDR
Tính năng 4K@30fps, 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Ulefone Armor 10 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 16 MP, f/2.2
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Ulefone Armor 10 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Ulefone Armor 10 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 5.2, A2DP, LE
Định vị GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCi
Đài radio Đài FM, RDS, ghi âm
USBi USB Type-C 2.0, USB OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Ulefone Armor 10 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn bên), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, thụ cảm khí áp, điện kế
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Ulefone Armor 10 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 5800 mAh, không thể tháo rời
Sạc 15W có dây
15W không dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Ulefone Armor 10 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black
Giá bán Khoảng (420 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Ulefone Armor 10 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Ulefone_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Ulefone Armor 17 Pro

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 10g, 12.5mmAndroid 12256GB, microSDXCBrand: 6.58″ 1080×2408 pixels 108MP 1440p 8GB RAM Helio G99…
Xem tiếp

Ulefone Armor 21

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 5 400g, 18.1mm Android 13 256GB, microSDXC 6.58″ 1080×2408 pixels 64MP 2160p 8GB…
Xem tiếp

Ulefone Power Armor 18

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 12 409g, 18.8mm Android 12 256GB, microSDXC 6.58″ 1080×2408 pixels 108MP 2160p 12GB…
Xem tiếp

Ulefone Power Armor 18T

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 10g, 18.8mmAndroid 12256GB, microSDXCBrand: 6.58″ 1080×2408 pixels 108MP 2160p 12GB RAM Dimensity 900…
Xem tiếp

Ulefone Armor 7

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 10290g, 13.6mmAndroid 9.0128GB, microSDXCBrand: 6.3″ 1080×2340 pixels 48MP 2160p 8GB RAM Helio P90 5500mAh…
Xem tiếp

Ulefone Armor 6S

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 10270g, 13.3mmAndroid 9.0128GB, microSDXCBrand: 6.2″ 1080×2246 pixels 16MP 1080p 6GB RAM Helio P70 5000mAh…