Toshiba TX80

  • Giới thiệu năm 2006, Tháng 12
    Nặng 111g, Dày 20mm
    Điện thoại phổ thông
    Bộ nhớ 40MB, Thẻ nhớ microSD
    Hãng : Toshiba
  • 2.4″
    240×320 pixels
  • 3MP
    Quay video
  •  
  •  
Thông số Mạng Công nghệ GSM / UMTS
Băng tần 2G GSM 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G UMTS 2100
Tốc độ , 384 kbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TX80 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2006, Tháng 12
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TX80 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 97 x 49 x 20 mm (3.82 x 1.93 x 0.79 in)
Trọng lượng 111 g (3.92 oz)
SIMi Mini-SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TX80 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT, 256K màu
Kích thước 2.4 inches, 17.8 cm2 (~37.5% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 240 x 320 pixels, tỉ lệ 4:3 (~167 mật độ điểm ảnh ppi)
Màn hình thứ cấp mono OLED display, 96 x 39 pixels
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TX80 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSD (khe thẻ nhớ riêng)
Danh bạ
Ghi âm cuộc gọi 20 quay số, 20 nhận cuộc gọi, 20 cuộc gọi nhỡ
Bộ nhớ trong 40MB
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TX80 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 3.15 MP
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TX80 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn VGA videocall camera
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TX80 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Kiểu thông báo Rung; Nhạc chuông đa âm có thể tải xuống, Nhạc chuông MP3
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TX80 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Không
Bluetoothi Không
Định vị Không
Cổng hồng ngoại
Đài radio Không
USBi 1.1
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TX80 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến
Nhắn tin SMS, MMS
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML
Games Yes+ downloadable
Java , MIDP 2.0
Trình nghe MP3/AAC/AAC+
Kiểu nhập văn bản tiên đoán
Trình chỉnh sửa ảnh
Sổ ghi
Voice memo
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TX80 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 330 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 5 giờ trong 20 phút
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TX80 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Cosmo Pink, Sugar White, Honeycomb Black
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TX80 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Toshiba_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Toshiba 705T

Giới thiệu năm 2006, Dày Tháng 5121g, 23mmĐiện thoại phổ thôngThẻ miniSDBrand: 2.0″ 240×320 pixels 1.3MP Quay video     Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

Toshiba TS803

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2005, Dày Q3134g, 26mmĐiện thoại phổ thông20MB, Thẻ miniSDBrand: 2.4″ 240×320 pixels 2.2MP 240p   1000mAh Li-Ioni Thông số Mạng…
Xem tiếp

Toshiba Excite 7.7 AT275

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 7332g, 7.8mmAndroid 4.016GB/32GB/64GB, microSDHCBrand: 7.7″ 1280×800 pixels 5MP 720p 1GB RAM Nvidia Tegra 3…
Xem tiếp

Toshiba Excite 10 SE

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 12639.6g, 10.2mmAndroid 4.116GB, microSDHCBrand: 10.1″ 1280×800 pixels 3MP Quay video 1GB RAM Nvidia Tegra…
Xem tiếp

Toshiba Excite AT200

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 1558g, 7.7mmAndroid 3.216GB/32GB, microSDHCBrand: 10.1″ 1280×800 pixels 5MP 720p 1GB RAM TI OMAP 4430…
Xem tiếp

Toshiba G450

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2008, Dày Tháng 157g, 16mmĐiện thoại phổ thông160MB, không có thẻ nhớBrand:   96×39 pixels NO Không có chức năng quay phim  …