Toshiba TS921

  • Giới thiệu năm 2005, Q3
    Nặng 148g, Dày 25mm
    Điện thoại phổ thông
    SD slot
    Hãng : Toshiba
  • 2.4″
    240×320 pixels
  • 2MP
    240p
  •  
  • 1000mAh

Còn được biết đến với tên gọi: Vodafone 902T

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / UMTS
Băng tần 2G GSM 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G UMTS 2100
Tốc độ , 384 kbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TS921 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2005, Q3
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TS921 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 111 x 50 x 25 mm (4.37 x 1.97 x 0.98 in)
Trọng lượng 148 g (5.22 oz)
SIMi Mini-SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TS921 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT, 256K màu
Kích thước 2.4 inches, 48.8 x 36.6 mm, 17.8 cm2 (~32.1% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 240 x 320 pixels, tỉ lệ 4:3 (~167 mật độ điểm ảnh ppi)
Màn hình thứ cấp 65K màu display (112 x 112 pixels)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TS921 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ SD
Danh bạ
Ghi âm cuộc gọi 20 quay số, 20 nhận cuộc gọi, 20 cuộc gọi nhỡ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TS921 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 2 MP
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng 320p
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TS921 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn VGA videocall camera
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TS921 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài - âm thanh stereo
Kiểu thông báo Rung; Nhạc chuông đa âm có thể tải xuống
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TS921 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Không
Bluetoothi
Định vị Không
Cổng hồng ngoại
Đài radio Không
USBi Proprietary
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TS921 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến
Nhắn tin SMS, MMS, Email
Trình duyệt WAP 2.0
Games 2 + downloadable
Java
Trình nghe MP3/AAC
Kiểu nhập văn bản tiên đoán
Trình chỉnh sửa ảnh
Sổ ghi
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TS921 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Pin Li-Ion dung lượng 1000 mAh có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 270 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 5 giờ trong 20 phút
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TS921 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Glossy Red, Purplish Silver, Matte Black
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TS921 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[Toshiba_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Toshiba TS605

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2006, Dày Tháng 1279g, 10.3mmĐiện thoại phổ thông5.5MB, Thẻ nhớ microSDBrand: 1.93″ 176×220 pixels 1.3MP 144p     Li-Ioni Thông số Mạng…
Xem tiếp

Toshiba Excite 13 AT335

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 7998g, 9.8mmAndroid 4.032GB/64GB, SD/microSDHCBrand: 13.3″ 1600×900 pixels 5MP 1080p 1GB RAM Nvidia Tegra 3…
Xem tiếp

Toshiba 705T

Giới thiệu năm 2006, Dày Tháng 5121g, 23mmĐiện thoại phổ thôngThẻ miniSDBrand: 2.0″ 240×320 pixels 1.3MP Quay video     Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

Toshiba Excite Pro

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 7630.5g, 10.2mmAndroid 4.2.1, upgradаble to 4.332GB, microSDHCBrand: 10.1″ 2560×1600 pixels 8MP Quay video 2GB…
Xem tiếp

Toshiba TX80

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2006, Dày Tháng 12111g, 20mmĐiện thoại phổ thông40MB, Thẻ nhớ microSDBrand: 2.4″ 240×320 pixels 3MP Quay video     Li-Ioni…
Xem tiếp

Toshiba Excite 10 AT305

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 5599g, 9mmAndroid 4.016GB/32GB/64GB, SD/microSDHCBrand: 10.1″ 1280×800 pixels 5MP 720p 1GB RAM Nvidia Tegra 3…