Toshiba TS605

  • Giới thiệu năm 2006, Tháng 12
    Nặng 79g, Dày 10.3mm
    Điện thoại phổ thông
    Bộ nhớ 5.5MB, Thẻ nhớ microSD
    Hãng : Toshiba
  • 1.93″
    176×220 pixels
  • 1.3MP
    144p
  •  
  •  
Thông số Mạng Công nghệ GSM
Băng tần 2G GSM 900 / 1800 / 1900
GPRS Class 10
EDGE Không
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TS605 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2006, Tháng 12
Giới thiệu N/A
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TS605 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 113 x 47 x 10.3 mm (4.45 x 1.85 x 0.41 in)
Trọng lượng 79 g (2.79 oz)
SIMi Mini-SIM
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TS605 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT, 256K màu
Kích thước 1.93 inches, 11.7 cm2 (~22.1% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 176 x 220 pixels (~146 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TS605 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSD (khe thẻ nhớ riêng)
Danh bạ
Ghi âm cuộc gọi 20 quay số, 20 nhận cuộc gọi, 20 cuộc gọi nhỡ
Bộ nhớ trong 5.5MB
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TS605 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 1.3 MP
Tính năng Camera độ phân giải 352x288 pixels
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TS605 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Không
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TS605 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài Không
Kiểu thông báo Rung; Nhạc chuông đa âm có thể tải xuống, Nhạc chuông MP3, tạo nhạc chuông
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TS605 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Không
Bluetoothi 1.2
Định vị Không
Đài radio Đài FM
USBi 1.1
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TS605 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến
Nhắn tin SMS, EMS, MMS, Email
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, WSP
Games 3 embedded
Java , MIDP 2.0
Trình nghe MP3/ACC+
Kiểu nhập văn bản tiên đoán
Trình chỉnh sửa ảnh
Voice memo
Sổ ghi
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TS605 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 150 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 2 giờ trong 30 phút
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TS605 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Pink, Green, Champagne, Copper, Silver, Aubergine
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba TS605 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Toshiba_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Toshiba Excite 7.7 AT275

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 7332g, 7.8mmAndroid 4.016GB/32GB/64GB, microSDHCBrand: 7.7″ 1280×800 pixels 5MP 720p 1GB RAM Nvidia Tegra 3…
Xem tiếp

Toshiba TS705

Bộ nhớ 95g, Dày 15mmĐiện thoại phổ thông10MB, Thẻ nhớ microSDBrand: 1.8″ 176×220 pixels 1.3MP Quay video     Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

Toshiba TG02

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2010, Dày Tháng 2119g, 9.9mmMicrosoft Windows Mobile 6.5 Professional256MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.1″ 480×800 pixels 3MP 480p…
Xem tiếp

Toshiba Excite Pro

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 7630.5g, 10.2mmAndroid 4.2.1, upgradаble to 4.332GB, microSDHCBrand: 10.1″ 2560×1600 pixels 8MP Quay video 2GB…
Xem tiếp

Toshiba TS921

Giới thiệu năm 2005, Dày Q3148g, 25mmĐiện thoại phổ thôngSD slotBrand: 2.4″ 240×320 pixels 2MP 240p   1000mAh Li-Ioni Còn được biết đến với tên gọi:…
Xem tiếp

Toshiba Excite Pure

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 7598.7g, 10.2mmAndroid 4.2.1, upgradаble to 4.316GB, microSDHCBrand: 10.1″ 1280×800 pixels 1.3MP Quay video 1GB…