Toshiba G710

  • Giới thiệu năm 2008, Tháng 9
    Nặng 130g, Dày 13mm
    Microsoft Windows Mobile 6 Standard
    Bộ nhớ 64MB RAM, Thẻ nhớ microSD
    Hãng : Toshiba
  • 2.46″
    320×240 pixels
  • 2MP
    Quay video
  • 64MB RAM
    TI OMAP V1030
  • 1050mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
GPRS Class 10
EDGE Class 10
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba G710 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2008, Tháng 1. Giới thiệu năm 2008, Tháng 9
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba G710 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 115 x 62 x 13 mm (4.53 x 2.44 x 0.51 in)
Trọng lượng 130 g (4.59 oz)
Keyboard QWERTY
SIMi Mini-SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba G710 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT, 65K màu
Kích thước 2.46 inches, 18.7 cm2 (~26.3% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 320 x 240 pixels, tỉ lệ 4:3 (~163 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba G710 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Microsoft Windows Mobile 6 Standard
Chipseti TI OMAP V1030
Chip xử lý (CPU)i 260 MHz
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba G710 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSD (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 64MB RAM, 128MB ROM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba G710 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 2 MP
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba G710 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba G710 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài Không
Kiểu thông báo Rung; Nhạc chuông đa âm có thể tải xuống, Nhạc chuông MP3
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba G710 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Không
Bluetoothi 1.2, A2DP
Định vị GPS
Đài radio Không
USBi Proprietary
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba G710 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML (IE)
Pocket Office
Trình nghe MP3/ACC+
Trình chỉnh sửa ảnh
Voice memo
Sổ ghi
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba G710 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Pin Li-Ion dung lượng 1050 mAh có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 200 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 3 giờ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba G710 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black
Giá bán Khoảng (220 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba G710 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Toshiba_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Toshiba Excite Go

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 7354.4g, 10.9mmAndroid 4.4.28GB, microSDXCBrand: 7.0″ 600×1024 pixels 0.3MP Quay video 1GB RAM Intel Atom…
Xem tiếp

Toshiba G910 / G920

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2008, Dày Tháng 6183g, 19.8mmMicrosoft Windows Mobile 6 Professional128MB RAM, Thẻ nhớ microSD
Xem tiếp

Toshiba TG02

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2010, Dày Tháng 2119g, 9.9mmMicrosoft Windows Mobile 6.5 Professional256MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.1″ 480×800 pixels 3MP 480p…
Xem tiếp

Toshiba G810

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2008, Dày Tháng 9120g, 14mmMicrosoft Windows Mobile 6.0 Professional128MB RAM, Thẻ nhớ microSDHC
Xem tiếp

Toshiba TX62

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2006, Dày Tháng 6121g, 23mmĐiện thoại phổ thông40MB, Thẻ miniSDBrand: 2.0″ 240×320 pixels 1.3MP Quay video     Li-Ioni…
Xem tiếp

Toshiba G900

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2007, Dày Tháng 2198g, 21.5mmMicrosoft Windows Mobile 6 Professional40MB 128MB RAM, Thẻ miniSD