Toshiba Excite Write

  • Giới thiệu năm 2013, Tháng 7
    671.3g, Dày 10.2mm
    Android 4.2.1
    Bộ nhớ 32GB, microSDHC
    Hãng : Toshiba
  • 10.1″
    2560×1600 pixels
  • 8MP
    Quay video
  • 2GB RAM
    Nvidia Tegra 4
  •  
Thông số Mạng Công nghệ Không có kết nối di động
Băng tần 2G N/A
GPRS Không
EDGE Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite Write - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2013, Tháng 6. Giới thiệu năm 2013, Tháng 7
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite Write - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 261.6 x 177.8 x 10.2 mm (10.30 x 7.00 x 0.40 in)
Trọng lượng 671.3 g (1.48 lb)
SIMi Không
Bút cảm ứng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite Write - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại LED-backlit IPS LCD
Kích thước 10.1 inches, 295.8 cm2 (~63.6% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 2560 x 1600 pixels, tỉ lệ 16:10 (~299 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite Write - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 4.2.1 (Jelly Bean)
Chipseti Nvidia Tegra 4
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân Cortex-A15
Chip đồ họa (GPU)i ULP GeForce
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite Write - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 32GB 2GB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite Write - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 8 MP, AF
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite Write - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 1.2 MP
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite Write - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài - âm thanh stereo
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite Write - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép
Bluetoothi 4.0, A2DP
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Không
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite Write - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, la bàn
Cổng HDMI
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite Write - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po (33 Wh)
Thời gian đàm thoại Lên đến 11 giờ (đa phương tiện)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite Write - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Silver
Giá bán Khoảng (440 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite Write - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Toshiba_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Toshiba G810

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2008, Dày Tháng 9120g, 14mmMicrosoft Windows Mobile 6.0 Professional128MB RAM, Thẻ nhớ microSDHC
Xem tiếp

Toshiba TS808

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2005, Dày Q3125g, 23mmĐiện thoại phổ thông10MB, Thẻ miniSDBrand: 2.4″ 240×320 pixels 1.3MP Quay video     Li-Ioni…
Xem tiếp

Toshiba TS705

Bộ nhớ 95g, Dày 15mmĐiện thoại phổ thông10MB, Thẻ nhớ microSDBrand: 1.8″ 176×220 pixels 1.3MP Quay video     Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

Toshiba Windows Phone IS12T

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Q3113g, 10.6mmMicrosoft Windows Phone 7.5 Mango32GB, không có thẻ nhớBrand: 3.7″ 480×800 pixels 13MP Video…
Xem tiếp

Toshiba TX80

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2006, Dày Tháng 12111g, 20mmĐiện thoại phổ thông40MB, Thẻ nhớ microSDBrand: 2.4″ 240×320 pixels 3MP Quay video     Li-Ioni…
Xem tiếp

Toshiba G910 / G920

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2008, Dày Tháng 6183g, 19.8mmMicrosoft Windows Mobile 6 Professional128MB RAM, Thẻ nhớ microSD