Toshiba Excite Pure

  • Giới thiệu năm 2013, Tháng 7
    598.7g, Dày 10.2mm
    Android 4.2.1, upgradаble to 4.3
    Bộ nhớ 16GB, microSDHC
    Hãng : Toshiba
  • 10.1″
    1280×800 pixels
  • 1.3MP
    Quay video
  • 1GB RAM
    Nvidia Tegra 3
  •  
Thông số Mạng Công nghệ Không có kết nối di động
Băng tần 2G N/A
GPRS Không
EDGE Không
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite Pure - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2013, Tháng 6. Giới thiệu năm 2013, Tháng 7
Giới thiệu N/A
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite Pure - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 261.6 x 177.8 x 10.2 mm (10.30 x 7.00 x 0.40 in)
Trọng lượng 598.7 g (1.32 lb)
SIMi Không
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite Pure - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại LED-backlit IPS LCD
Kích thước 10.1 inches, 295.8 cm2 (~63.6% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1280 x 800 pixels, tỉ lệ 16:10 (~149 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite Pure - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 4.2.1 (Jelly Bean), upgradаble to 4.3 (Jelly Bean)
Chipseti Nvidia Tegra 3
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite Pure - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 16GB 1GB RAM
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite Pure - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 1.2 MP
Tính năng
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite Pure - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Không
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite Pure - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài - âm thanh stereo
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite Pure - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n
Bluetoothi 4.0, A2DP
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Không
USBi microUSB 2.0
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite Pure - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, la bàn
Cổng HDMI
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite Pure - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po (25 Wh)
Thời gian đàm thoại Lên đến 13 giờ trong 30 phút (đa phương tiện)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite Pure - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Silver
Giá bán Khoảng (230 * 23000) VNĐ
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite Pure - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Toshiba_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Toshiba G900

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2007, Dày Tháng 2198g, 21.5mmMicrosoft Windows Mobile 6 Professional40MB 128MB RAM, Thẻ miniSD
Xem tiếp

Toshiba Windows Phone IS12T

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Q3113g, 10.6mmMicrosoft Windows Phone 7.5 Mango32GB, không có thẻ nhớBrand: 3.7″ 480×800 pixels 13MP Video…
Xem tiếp

Toshiba TS803

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2005, Dày Q3134g, 26mmĐiện thoại phổ thông20MB, Thẻ miniSDBrand: 2.4″ 240×320 pixels 2.2MP 240p   1000mAh Li-Ioni Thông số Mạng…
Xem tiếp

Toshiba TS705

Bộ nhớ 95g, Dày 15mmĐiện thoại phổ thông10MB, Thẻ nhớ microSDBrand: 1.8″ 176×220 pixels 1.3MP Quay video     Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

Toshiba TS921

Giới thiệu năm 2005, Dày Q3148g, 25mmĐiện thoại phổ thôngSD slotBrand: 2.4″ 240×320 pixels 2MP 240p   1000mAh Li-Ioni Còn được biết đến với tên gọi:…
Xem tiếp

Toshiba Excite Write

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 7671.3g, 10.2mmAndroid 4.2.132GB, microSDHCBrand: 10.1″ 2560×1600 pixels 8MP Quay video 2GB RAM Nvidia Tegra…