Toshiba Excite 10 SE

  • Giới thiệu năm 2012, Tháng 12
    639.6g, Dày 10.2mm
    Android 4.1
    Bộ nhớ 16GB, microSDHC
    Hãng : Tablets
  • 10.1″
    1280×800 pixels
  • 3MP
    Quay video
  • 1GB RAM
    Nvidia Tegra 3
  •  

Máy tính bảng không hỗ trợ nghe, gọi...
N/A as Toshiba AT300SE in UK

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ Không có kết nối di động
Băng tần 2G N/A
GPRS Không
EDGE Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite 10 SE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2012, Tháng 12. Giới thiệu năm 2012, Tháng 12
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite 10 SE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 261.6 x 180.3 x 10.2 mm (10.30 x 7.10 x 0.40 in)
Trọng lượng 639.6 g (1.41 lb)
SIMi Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite 10 SE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại LED-backlit IPS LCD
Kích thước 10.1 inches, 295.8 cm2 (~62.7% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1280 x 800 pixels, tỉ lệ 16:10 (~149 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite 10 SE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 4.1 (Jelly Bean)
Chipseti Nvidia Tegra 3
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân 1.5 GHz
Chip đồ họa (GPU)i ULP GeForce 2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite 10 SE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 16GB 1GB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite 10 SE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 3.15 MP, AF
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite 10 SE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 1.2 MP
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite 10 SE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài - âm thanh stereo
Giắc cắm 3,5 mm
âm thanh SRS
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite 10 SE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n
Bluetoothi 3.0, A2DP
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Không
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite 10 SE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, la bàn
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite 10 SE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po (25 Wh)
Thời gian đàm thoại Lên đến 12 giờ (đa phương tiện)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite 10 SE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black/Silver
Giá bán Khoảng (250 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Toshiba Excite 10 SE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[Toshiba_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Toshiba Excite 13 AT335

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 7998g, 9.8mmAndroid 4.032GB/64GB, SD/microSDHCBrand: 13.3″ 1600×900 pixels 5MP 1080p 1GB RAM Nvidia Tegra 3…
Xem tiếp

Máy tính bảng Asus PadFone S

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 7150g, 10mmAndroid 4.4.2, cập nhật lên 6.016GB, microSDXCBrand: 5.0″ 1080×1920 pixels 13MP 2160p 2GB RAM…