Tecno Spark Go

  • Giới thiệu năm 2019, Tháng 8
    Nặng 174g, Dày 9.2mm
    Android 9.0, HIOS 5.0
    Bộ nhớ 16GB, microSDXC
    Hãng : TECNO
  • 6.1″
    720×1560 pixels
  • 8MP
    1080p
  • 1/2GB RAM
    Helio A22
  • 3000mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G 1, 3, 5, 8, 38, 40, 41
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Spark Go - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2019, Tháng 8
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2019, Tháng 8
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Spark Go - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 156.1 x 75 x 9.2 mm (6.15 x 2.95 x 0.36 in)
Trọng lượng 174 g (6.14 oz)
SIMi 2 SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Spark Go - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 6.1 inches, 91.3 cm2 (~78.0% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 720 x 1560 pixels, tỉ lệ 19.5:9 (~282 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Spark Go - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 9.0 (Pie), HIOS 5.0
Chipseti Mediatek MT6761 Helio A22 (12 nm)
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân 2.0 GHz Cortex-A53
Chip đồ họa (GPU)i PowerVR GE8320
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Spark Go - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 16GB 1GB RAM, 16GB 2GB RAM
eMMC 5.1
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Spark Go - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 8 MP, f/2.0, AF
Đặc điểm Dual-Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Spark Go - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 5 MP, f/2.2
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Spark Go - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Spark Go - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n
Bluetoothi 5.0, A2DP, LE
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0, USB OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Spark Go - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn phía sau), Gia tốc kế, tiệm cận
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Spark Go - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 3000 mAh, có thể tháo rời
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Spark Go - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Nebula Black, Royal Purple
Models KC1
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Spark Go - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Tecno_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Tecno Spark 8P

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 12.9mmAndroid 11, HIOS 7.664GB/128GB/256GB, microSDXCBrand: 6.6″ 1080×2408 pixels 50MP 1080p 4GB RAM Helio…
Xem tiếp

Tecno Spark CM

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 12172g, 5.6mmAndroid 7.016GB, microSDHCBrand: 5.7″ 720×1440 pixels 13MP 1080p 2GB RAM MT6737 3050mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

Tecno Camon 16 Pro

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 9207g, 9.2mmAndroid 10, HIOS 7.0128GB, Chưa có thông tin [*]Brand: 6.8″ 720×1640 pixels 64MP 1080p 4/6GB RAM…
Xem tiếp

Tecno Camon 19 Neo

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 78.5mmAndroid 12, HIOS 8.6128GB, Chưa có thông tin [*]Brand: 6.8″ 1080×2460 pixels 48MP 1080p 6GB RAM Helio…
Xem tiếp

Tecno Camon i4

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 4g, 8mmAndroid 9.032GB/64GB, microSDXCBrand: 6.2″ 720×1520 pixels 13MP 1080p 2-4GB RAM Helio A22…
Xem tiếp

Tecno Camon 11 Pro

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 11155g, 5.6mmAndroid 8.164GB, microSDXCBrand: 6.2″ 720×1500 pixels 16MP 1080p 6GB RAM Helio P22 3750mAh…