Tecno Spark 8P

  • Giới thiệu năm 2021, Tháng 12
    Dày 8.9mm
    Android 11, HIOS 7.6
    Bộ nhớ 64GB/128GB/256GB, microSDXC
    Hãng : TECNO
  • 6.6″
    1080×2408 pixels
  • 50MP
    1080p
  • 4GB RAM
    Helio G70
  • 5000mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 900 / 2100
Băng tần 4G 1, 3, 7, 8, 20, 28
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Spark 8P - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2021, Tháng 10
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2021, Tháng 12
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Spark 8P - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 164.5 x 76.1 x 8.9 mm (6.48 x 3.00 x 0.35 in)
Trọng lượng
Thiết kế Mặt trước kính, khung bằng nhựa, Lưng bằng nhựa
SIMi 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Spark 8P - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 6.6 inches, 104.9 cm2 (~83.8% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2408 pixels, tỉ lệ 20:9 (~400 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Spark 8P - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 11, HIOS 7.6
Chipseti Mediatek MT6769V Helio G70 (12 nm) – Phiên bản 1
Mediatek MT6762D Helio P22 (12 nm) – Phiên bản 2
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (2×2.0 GHz Cortex-A75 & 6×1.7 GHz Cortex-A55) – Phiên bản 1
Lõi tám (4×1.8 GHz Cortex-A53 & 4×1.5 GHz Cortex-A53) – Phiên bản 2
Chip đồ họa (GPU)i Mali-G52 2EEMC2 – Phiên bản 1
PowerVR GE8320 – Phiên bản 2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Spark 8P - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 256GB 4GB RAM
eMMC 5.1
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Spark 8P - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Triple 50 MP, f/1.6, (góc rộng), PDAF
2 MP, f/2.4, (chiều sâu)
VGA, f/2.0
Đặc điểm 4 Camera-Đèn LED, HDR
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Spark 8P - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 8 MP, f/2.0, 26mm (góc rộng)
Đặc điểm Dual-Đèn LED
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Spark 8P - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Spark 8P - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi
Bluetoothi
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Spark 8P - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn bên), Gia tốc kế, tiệm cận
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Spark 8P - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 5000 mAh, không thể tháo rời
Sạc 10W có dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Spark 8P - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Turquoise Cyan, Atlantic Blue, Iris Purple, Tahiti Gold
Models KG7H, KG7, KG7n
Giá bán Khoảng (100 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Spark 8P - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Tecno_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Tecno Pop 1s

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 7140g, 8.6mmAndroid 8.1 Oreo16GB, microSDHCBrand: 5.5″ 720×1440 pixels 8MP 1080p 1/2GB RAM MT6739WA 3000mAh…
Xem tiếp

Tecno Phantom X2 Pro

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 12201g, 9mmAndroid 12, HIOS 1264GB/128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.8″ 1080×2400 pixels 50MP 2160p…
Xem tiếp

Tecno Pova Neo

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 12.1mmAndroid 11, HIOS 7.664GB/128GB, microSDXCBrand: 6.8″ 720×1640 pixels 16MP 1080p 4/6GB RAM Helio…
Xem tiếp

Tecno Phantom X

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 7g, 8.7mmAndroid 11, HIOS 7.6256GB, microSDXCBrand: 6.7″ 1080×2340 pixels 50MP 2160p 8GB RAM…
Xem tiếp

Tecno Camon iACE2

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 2150g, 8.5mmAndroid 8.1, HIOS 4.132GB, microSDXCBrand: 5.5″ 720×1440 pixels 13MP 1080p 2GB RAM Helio…
Xem tiếp

Tecno Camon 20

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 5 7.8mm Android 13, HIOS 13 256GB, Chưa có thông tin 6.67″ 1080×2400 pixels 64MP 1080p…