Tecno Pop 5 LTE

  • Giới thiệu năm 2021, Tháng 11
    Dày 8.8mm
    Android 11, HIOS 7.6
    Bộ nhớ 32GB, microSDXC
    Hãng : TECNO
  • 6.52″
    720×1600 pixels
  • 8MP
    1080p
  • 2GB RAM
    Unisoc SC9863A
  • 5000mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G LTE
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Pop 5 LTE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2021, Tháng 11
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2021, Tháng 11
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Pop 5 LTE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 164.9 x 76.1 x 8.8 mm (6.49 x 3.00 x 0.35 in)
Trọng lượng
SIMi 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Pop 5 LTE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 6.52 inches, 102.6 cm2 (~81.8% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 720 x 1600 pixels, tỉ lệ 20:9 (~269 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Pop 5 LTE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 11, HIOS 7.6
Chipseti Unisoc SC9863A (28nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (4×1.6 GHz Cortex-A55 & 4×1.2 GHz Cortex-A55)
Chip đồ họa (GPU)i IMG8322
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Pop 5 LTE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC
Bộ nhớ trong 32GB 2GB RAM
eMMC 5.1
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Pop 5 LTE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau 2 Camera 8 MP
Camera khác (Chưa có thông tin !)
Đặc điểm Dual-Đèn LED
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Pop 5 LTE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 5 MP
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Pop 5 LTE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Pop 5 LTE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi
Bluetoothi
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0, OTG
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Pop 5 LTE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn phía sau), Gia tốc kế
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Pop 5 LTE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 5000 mAh, không thể tháo rời
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Pop 5 LTE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Ice Blue, Deepsea Luster, Turquoise Cyan
Models BD4, BD4i, BD4a
Giá bán ₹ 5,999
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Tecno Pop 5 LTE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Tecno_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Tecno Spark 8 Pro

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 1.8mmAndroid 11, HIOS 7.664GB/128GB, microSDXCBrand: 6.8″ 1080×2460 pixels 48MP 1080p 4/6GB RAM Helio…
Xem tiếp

Tecno Spark Plus

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 7194g, 7.8mmAndroid 7.016GB, microSDHCBrand: 6.0″ 720×1280 pixels 13MP 1080p 2GB RAM MT6580 3400mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

Tecno Pop 5X

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 1g, 8.5mmAndroid 10, HiOS32GB, microSDXCBrand:
Xem tiếp

Tecno Phantom 9

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 7164.4g, 7.9mmAndroid 9.0128GB, microSDXCBrand: 6.39″ 1080×2340 pixels 16MP 1080p 6GB RAM Helio P35 3500mAh…
Xem tiếp

Tecno Pop 7

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 4.9mm Android 12, HIOS 12 64GB, microSDXC 6.6″ 720×1612 pixels 8MP 1080p…
Xem tiếp

Tecno Camon 17P

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 5.8mmAndroid 11, HIOS 7.6128GB, Chưa có thông tin [*]Brand: 6.8″ 1080×2460 pixels 64MP 1080p 6GB RAM…