TCL 505

  • Giới thiệu năm 2024, Tháng 3
    Nặng 190g, Dày 8.3mm
    Android 14
    Bộ nhớ 64GB/128GB, microSDXC


  • 6.75″

    720×1600 pixels

  • 50MP

    1080p

  • 4GB RAM

    Helio G36
  • 5010mAh

    10W

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2 (2 sim)
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 38, 40, 41
Tốc độ HSPA, LTE
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 505 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2024, Tháng 2
Giới thiệu Giới thiệu năm 2024, Tháng 3
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 505 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 168.3 x 76.7 x 8.3 mm (6.63 x 3.02 x 0.33 in)
Trọng lượng 190 g (6.70 oz)
SIM 1 sim (Nano-SIM) or 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 505 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD, 90Hz, độ sáng màn hình 400 (typ)
Kích thước 6.75 inches, 110.0 cm2 (~85.2% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 720 x 1600 pixels, tỉ lệ 20:9 (~260 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 505 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 14
Chipset Mediatek Helio G36 (12 nm)
Chip xử lý (CPU) Lõi tám (4×2.2 GHz Cortex-A53 & 4×1.6 GHz Cortex-A53)
Chip đồ họa (GPU) PowerVR GE8320
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 505 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM
  eMMC 5.1
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 505 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau 2 Camera 50 MP, f/1.8, 26mm (góc rộng), 1/2.55″, 0.7µm, PDAF
2 MP, f/2.4, (chiều sâu)
Đặc điểm Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 505 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 5 MP, f/2.2, 27mm (góc rộng), 1/5.0″, 1.12µm
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 505 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài Yes- âm thanh stereo
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 505 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetooth 5.1, A2DP, LE
Định vị GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFC Yes (tùy theo thị trường/khu vực)
Đài radio Đài FM
USB USB Type-C 2.0, OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 505 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn bên; tùy theo thị trường/khu vực), Gia tốc kế
  Cảm biến tiệm cận ảo
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 505 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại 5010 mAh, không thể tháo rời
Sạc 10W có dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 505 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Ocean Blue, Space Grey
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 505 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

    [TCL_phone]
    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Có thể bạn quan tâm
    Xem tiếp

    TCL 20 XE

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 12195g, 9mmAndroid 11, TCL UI 3.032GB, microSDXCBrand:
    Xem tiếp

    Máy tính bảng TCL Tab 10L

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Q3426g, 9.2mmAndroid 1132GB, microSDXCBrand: 10.1″ 800×1280 pixels 2MP 720p 2GB RAM MT8167 4080mAh Li-Poi…
    Xem tiếp

    TCL 10 5G

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 7g, 9mmAndroid 10, TCL UI128GB, microSDXCBrand: 6.53″ 1080×2340 pixels 64MP 2160p 6GB RAM…
    Xem tiếp

    TCL 30E

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 4g, 8.9mmAndroid 1264GB, microSDXCBrand:
    Xem tiếp

    TCL 205

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 10170.3g, 8.7mmAndroid 11, TCL UI32GB, microSDXCBrand: 6.22″ 720×1520 pixels 13MP 1080p 2GB RAM Unisoc…
    Xem tiếp

    TCL 20Y

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 9g, 8.8mmAndroid 11, TCL UI64GB, microSDXCBrand: