TCL 403

  • Giới thiệu năm 2023, Q1
    Nặng 182g, Dày 9.6mm
    Android 12
    Bộ nhớ 32GB, microSDXC


  • 6.0″

    480×960 pixels

  • 8MP

    1080p

  • 1/2GB RAM

    Helio A22
  • 3000mAh

    Li-Ion ?
Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 900 / 2100 – T431D
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 – T431U, T431Q, T431P
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 – T431A, T431E
Băng tần 4G 1, 3, 7, 8, 20, 28 – T431D
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 – T431U, T431P
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 26, 28, 38, 40, 66 – T431A, T431E
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 – T431Q
Tốc độ HSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE Cat4 150/75 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 403 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2023, Tháng 1
Giới thiệu Giới thiệu năm 2023, Q1
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 403 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 159.2 x 78.2 x 9.6 mm (6.27 x 3.08 x 0.38 in)
Trọng lượng 182 g (6.42 oz)
SIMi 1 sim (Nano-SIM) or 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 403 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT LCD
Kích thước 6.0 inches, 92.9 cm2 (~74.6% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 480 x 960 pixels, tỉ lệ 18:9 (~179 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 403 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 12 (Go edition)
Chipseti Mediatek MT6761 Helio A22 (12 nm)
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân 2.0 GHz Cortex-A53
Chip đồ họa (GPU)i PowerVR GE8320
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 403 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 32GB 1GB RAM, 32GB 2GB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 403 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 8 MP, f/2.0, 27mm (góc rộng), 1/4″, 1.12µm, AF
or
5 MP, f/2.4, 27mm (góc rộng), 1/5″, 1.12µm – T431Q only
Đặc điểm Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps or 720p@30fps (T431Q only)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 403 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 5 MP, f/2.8
or
2 MP, f/2.8 – T431Q only
Tính năng 720p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 403 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 403 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 5.0, A2DP, LE
Định vị GPS, GALILEO, BDS
NFCi Không
Đài radio Chưa có thông tin [*]
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 403 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 403 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 3000 mAh
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 403 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Prime Black, Mauve Mist
Models T431D, T431U, T431Q, T431P, T431A, T431E
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 403 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

Download App cho Android tại đây

    [TCL_phone]
    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Có thể bạn quan tâm
    Xem tiếp

    TCL 50 SE

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2024, Dày Q2 195g, 8.1mm Android 14, dự kiến cập nhật lên Android 15 128GB/256GB, microSDXC 6.78″…
    Xem tiếp

    TCL 40 NxtPaper 5G

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 10g, 9mm Android 13, TCL UI 256GB, microSDXC 6.6″ 720×1612 pixels 50MP…
    Xem tiếp

    TCL 40 XL

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Tháng 5 Android 13, TCL UI 128GB, microSDXC 6.75″ 720×1640 pixels 50MP 1080p 4GB RAM…
    Xem tiếp

    TCL 40 NxtPaper

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 9g, 7.9mm Android 13, TCL UI 256GB, microSDXC 6.78″ 1080×2460 pixels 50MP…
    Xem tiếp

    TCL 20 SE

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 4g, 9.1mmAndroid 11, cập nhật lên Android 12, TCL UI64GB/128GB, microSDXCBrand: 6.82″ 720×1640 pixels…
    Xem tiếp

    TCL L10 Pro

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 9g, 8.7mmAndroid 10128GB, microSDXCBrand: 6.22″ 720×1520 pixels 13MP 1080p 4GB RAM Unisoc SC9863A…