TCL 40 NxtPaper

  • Giới thiệu năm 2023, Tháng 9
    Nặng 195g, Dày 7.9mm
    Android 13, TCL UI
    Bộ nhớ 256GB, microSDXC


  • 6.78″

    1080×2460 pixels

  • 50MP

    1080p

  • 8GB RAM

    Helio G88
  • 5010mAh

    Li-Ion

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 20, 28, 38, 40, 41, 66
Tốc độ HSPA, LTE
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 40 NxtPaper - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2023, Tháng 8
Giới thiệu Giới thiệu năm 2023, Tháng 9
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 40 NxtPaper - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 168.2 x 75.3 x 7.9 mm (6.62 x 2.96 x 0.31 in)
Trọng lượng 195 g (6.88 oz)
SIM 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 40 NxtPaper - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD, 90Hz
Kích thước 6.78 inches, 109.2 cm2 (~86.2% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2460 pixels (~396 mật độ điểm ảnh ppi)
  Hỗ trợ bút cảm ứng
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 40 NxtPaper - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 13, TCL UI
Chipset Mediatek Helio G88 (12nm)
Chip xử lý (CPU) Lõi tám (2×2.0 GHz Cortex-A75 & 6×1.8 GHz Cortex-A55)
Chip đồ họa (GPU) Mali-G52 MC2
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 40 NxtPaper - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 256GB 8GB RAM
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 40 NxtPaper - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Triple 50 MP, f/1.8, (góc rộng), 1/2.76″, 0.64µm, PDAF
5 MP, f/2.2, (siêu rộng), 115°, 1.12µm
2 MP, f/2.4, (Siêu cận (Macro))
Đặc điểm Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 40 NxtPaper - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 32 MP, (góc rộng)
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 40 NxtPaper - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài Yes, với loa kép
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 40 NxtPaper - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetooth 5.1, A2DP, LE
Định vị GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
NFC Yes
Đài radio Đài FM
USB USB Type-C 2.0
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 40 NxtPaper - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn bên), Gia tốc kế, tiệm cận, la bàn
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 40 NxtPaper - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 5010 mAh, không thể tháo rời
Sạc 33W có dây
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 40 NxtPaper - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Midnight Blue, Opalescent
Giá bán Khoảng (200 * 23000) VNĐ
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 40 NxtPaper - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

    [TCL_phone]
    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Có thể bạn quan tâm
    Xem tiếp

    TCL 20S

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 5g, 9.1mmAndroid 11, TCL UI128GB/256GB, microSDXCBrand: 6.67″ 1080×2400 pixels 64MP 2160p 4/6GB RAM…
    Xem tiếp

    TCL 20 R 5G

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 9g, 9mmAndroid 11, TCL UI64GB/128GB, microSDXCBrand:
    Xem tiếp

    TCL 40 XE

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Tháng 6 Android 13, TCL UI 64GB, microSDXC 6.56″ 720×1612 pixels 13MP 1080p 4GB RAM…
    Xem tiếp

    TCL 305

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 2190g, 8.9mmAndroid 11, TCL UI32GB/64GB, microSDXCBrand:
    Xem tiếp

    TCL 20 5G

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 12g, 9.1mmAndroid 10, TCL UI128GB/256GB, microSDXCBrand: 6.67″ 1080×2400 pixels 48MP 2160p 6GB RAM…
    Xem tiếp

    TCL 408

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Q1 190g, 9mm Android 12 64GB/128GB, microSDXC 6.6″ 720×1612 pixels 50MP 1080p 4/6GB…