Máy tính bảng TCL 10 TabMax

  • Giới thiệu năm 2021, Q1
    Dày 7.7mm
    Android 10, TCL UI
    Bộ nhớ 64GB, microSDXC
    Hãng : TCL
  • 10.36″
    1200×2000 pixels
  • 13MP
    1080p
  • 4GB RAM
  • 8000mAh

Các phiên bản: Chỉ Wi-Fi; Wi-Fi/LTE
Còn được biết đến với tên gọi: TCL 10 TabMax 4G

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Tốc độ HSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE-A Cat6 300/50 Mbps
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 10 TabMax - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2020, Tháng 9
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2021, Q1
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 10 TabMax - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 247.8 x 157.6 x 7.7 mm (9.76 x 6.20 x 0.30 in)
Trọng lượng
SIMi Nano-SIM
Hỗ trợ bút cảm ứng
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 10 TabMax - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 10.36 inches, 305.5 cm2 (~78.2% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1200 x 2000 pixels, tỉ lệ 5:3 (~225 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 10 TabMax - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 10, TCL UI
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (4×2.0 GHz Cortex-A73 & 4×2.0 GHz Cortex-A53)
Chip đồ họa (GPU)i Mali-G72 MP3
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 10 TabMax - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 64GB 4GB RAM
eMMC 5.1
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 10 TabMax - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 13 MP, f/1.8, (góc rộng), 1/3″, 1.12µm, AF
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 10 TabMax - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 8 MP, f/2.0, (góc rộng), 1/4″, 1.12µm
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 10 TabMax - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài - âm thanh stereo
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 10 TabMax - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 5.0, A2DP, LE
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Không
USBi USB Type-C 2.0
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 10 TabMax - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 10 TabMax - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 8000 mAh, không thể tháo rời
Sạc 18W có dây
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 10 TabMax - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Dark Blue
Giá bán Khoảng (250 * 23000) VNĐ
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về TCL 10 TabMax - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[TCL_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

TCL 30 V 5G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 1.4g, 9.1mmAndroid 11, TCL UI128GB, microSDXCBrand: 6.67″ 1080×2400 pixels 50MP 1080p 4GB RAM…
Xem tiếp

TCL 20 SE

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 4g, 9.1mmAndroid 11, cập nhật lên Android 12, TCL UI64GB/128GB, microSDXCBrand: 6.82″ 720×1640 pixels…
Xem tiếp

TCL 30

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 4g, 7.7mmAndroid 12, TCL UI 4.064GB, microSDXCBrand: 6.7″ 1080×2400 pixels 50MP 1080p 4GB…
Xem tiếp

TCL 20L+

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 4g, 9.1mmAndroid 11, TCL UI256GB, microSDXCBrand: 6.67″ 1080×2400 pixels 64MP 1080p 6GB RAM…
Xem tiếp

TCL 40 NxtPaper

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 9g, 7.9mm Android 13, TCL UI 256GB, microSDXC 6.78″ 1080×2460 pixels 50MP…
Xem tiếp

TCL 20 Pro 5G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 4g, 8.8mmAndroid 11, TCL UI256GB, microSDXCBrand: 6.67″ 1080×2400 pixels 48MP 2160p 6GB RAM…