Xem tiếp

Toshiba Excite 7.7 AT275

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 7332g, 7.8mmAndroid 4.016GB/32GB/64GB, microSDHCBrand: 7.7″ 1280×800 pixels 5MP 720p 1GB RAM Nvidia Tegra 3…
Xem tiếp

Toshiba Excite AT200

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 1558g, 7.7mmAndroid 3.216GB/32GB, microSDHCBrand: 10.1″ 1280×800 pixels 5MP 720p 1GB RAM TI OMAP 4430…
Xem tiếp

Toshiba Excite Go

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 7354.4g, 10.9mmAndroid 4.4.28GB, microSDXCBrand: 7.0″ 600×1024 pixels 0.3MP Quay video 1GB RAM Intel Atom…
Xem tiếp

Toshiba Excite 7c AT7-B8

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 2354.4g, 10.9mmAndroid 4.2.28GB, microSDBrand: 7.0″ 600×1024 pixels 0.3MP Quay video 1GB RAM Rockchip RK3168…
Xem tiếp

Toshiba Excite Pro

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 7630.5g, 10.2mmAndroid 4.2.1, upgradаble to 4.332GB, microSDHCBrand: 10.1″ 2560×1600 pixels 8MP Quay video 2GB…
Xem tiếp

Toshiba Excite Write

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 7671.3g, 10.2mmAndroid 4.2.132GB, microSDHCBrand: 10.1″ 2560×1600 pixels 8MP Quay video 2GB RAM Nvidia Tegra…
Xem tiếp

Toshiba TS32

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2006, Dày Tháng 1279g, 10.3mmĐiện thoại phổ thông5.5MB, Thẻ nhớ microSDBrand: 1.93″ 176×220 pixels 1.3MP 144p     Li-Ioni Thông số Mạng…
Xem tiếp

Toshiba TS705

Bộ nhớ 95g, Dày 15mmĐiện thoại phổ thông10MB, Thẻ nhớ microSDBrand: 1.8″ 176×220 pixels 1.3MP Quay video     Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

Toshiba Thrive 7

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Tháng 12400g, 11.9mmAndroid 3.216GB/32GB, microSDHCBrand: 7.0″ 1280×800 pixels 5MP 720p 1GB RAM Nvidia Tegra 2…
Xem tiếp

Toshiba TS608

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2006, Dày Tháng 681g, 9.9mmĐiện thoại phổ thông8MB, Thẻ nhớ microSDBrand: 1.93″ 176×220 pixels 1.3MP Quay video     Li-Ioni…
Xem tiếp

Toshiba Windows Phone IS12T

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Q3113g, 10.6mmMicrosoft Windows Phone 7.5 Mango32GB, không có thẻ nhớBrand: 3.7″ 480×800 pixels 13MP Video…
Xem tiếp

Toshiba TX62

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2006, Dày Tháng 6121g, 23mmĐiện thoại phổ thông40MB, Thẻ miniSDBrand: 2.0″ 240×320 pixels 1.3MP Quay video     Li-Ioni…
Xem tiếp

Toshiba Thrive

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Tháng 7725g, 16mmAndroid 3.0, cập nhật lên 3.28GB/16GB/32GB, SDBrand: 10.1″ 1280×800 pixels 5MP Quay video 1GB…
Xem tiếp

Toshiba 904T

Giới thiệu năm 2006, Dày Tháng 3146g, 26mmĐiện thoại phổ thôngThẻ miniSDBrand: 2.4″ 240×320 pixels 3MP Quay video   720mAh Li-Ioni Vodafone exclusive…