T-Mobile Vivacity

  • Giới thiệu năm 2011, Tháng 11
    Nặng 118g, Dày 10.5mm
    Android 2.3
    Bộ nhớ 512MB, Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : T-Mobile
  • 3.5″
    480×800 pixels
  • 5MP
    Quay video
  •  
  • 1500mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 900 / 2100
Tốc độ HSPA
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Vivacity - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2011, Tháng 11. Giới thiệu năm 2011, Tháng 11
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Vivacity - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 115 x 58 x 10.5 mm (4.53 x 2.28 x 0.41 in)
Trọng lượng 118 g (4.16 oz)
SIMi Mini-SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Vivacity - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT, 256K màu
Kích thước 3.5 inches, 34.9 cm2 (~52.3% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 480 x 800 pixels, tỉ lệ 5:3 (~267 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Vivacity - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 2.3 (Gingerbread)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Vivacity - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng), Gồm thẻ 2 GB
Bộ nhớ trong 512MB
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Vivacity - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 5 MP
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Vivacity - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Vivacity - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Vivacity - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetoothi
Định vị GPS, A-GPS
Đài radio Đài FM với âm thanh stereo, RDS
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Vivacity - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận, la bàn
Trình xem MP4/WMV/H.264
Trình nghe MP3/WAV/WMA/eAAC+
Sổ ghi
Trình xem tài liệu
Ghi nhớ/quay số bằng giọng nói
Kiểu nhập văn bản tiên đoán
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Vivacity - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Pin Li-Ion dung lượng 1500 mAh có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 200 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 4 giờ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Vivacity - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black
Giá bán Khoảng (170 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Vivacity - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[T-Mobile_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

T-Mobile Sidekick 4G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Tháng 4g, 15mmAndroid 2.21GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.5″ 480×800 pixels 3MP 480p 512MB…
Xem tiếp

T-Mobile myTouch Q 2

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 8185g, 14.3mmAndroid 2.34GB 1GB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.0″ 480×800 pixels 5MP 720p 1GB RAM…
Xem tiếp

T-Mobile REVVL 6

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 7g, 8.8mmAndroid 1264GB, microSDXCBrand:
Xem tiếp

T-Mobile REVVL 4

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 9.5, 8.1mmAndroid 1032GB, microSDXCBrand: 6.22″ 720×1520 pixels 13MP 1080p 2GB RAM Helio A22…
Xem tiếp

T-Mobile Concord

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 8100g, 11.4mmAndroid 2.3.5512MB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.5″ 320×480 pixels 2MP 480p 512MB RAM…
Xem tiếp

T-Mobile Revvl

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 8157.9g, 8.4mmAndroid 7.032GB, microSDXCBrand: 5.5″ 720×1280 pixels 13MP 1080p 2GB RAM MT6738 3000mAh Li-Ioni…