T-Mobile REVVL 5G

  • Giới thiệu năm 2020, Tháng 9
    Nặng 215g, Dày 9.4mm
    Android 10
    Bộ nhớ 128GB, microSDXC
    Hãng : T-Mobile
  • 6.53″
    1080×2340 pixels
  • 48MP
    2160p
  • 6GB RAM
    Snapdragon 765 5G
  • 4500mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 2, 3, 4, 7, 8, 12, 13, 20, 25, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 66, 71
Băng tần 5G 2, 25, 41, 66, 71 SA/NSA
Tốc độ HSPA, LTE, 5G
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile REVVL 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2020, Tháng 8
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2020, Tháng 9
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile REVVL 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 165.4 x 76.2 x 9.4 mm (6.51 x 3.00 x 0.37 in)
Trọng lượng 215 g (7.58 oz)
SIMi Nano-SIM
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile REVVL 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 6.53 inches, 104.7 cm2 (~83.1% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, tỉ lệ 19.5:9 (~395 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile REVVL 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 10
Chipseti Qualcomm SM7250 Snapdragon 765 5G (7 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (1×2.4 GHz Kryo 475 Prime & 1×2.2 GHz Kryo 475 Gold & 6×1.8 GHz Kryo 475 Silver)
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 620
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile REVVL 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC
Bộ nhớ trong 128GB 6GB RAM
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile REVVL 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Triple 48 MP, (góc rộng), 1/2.0″, 0.8µm, PDAF
8 MP, (góc siêu rộng)
5 MP, (Siêu cận (Macro))
Đặc điểm Dual-Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 4K@30fps, 1080p@30fps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile REVVL 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 16 MP
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile REVVL 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile REVVL 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 5.0, A2DP, LE
Định vị GPS
NFCi
Đài radio Không
USBi USB Type-C 2.0
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile REVVL 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn phía sau), Gia tốc kế, tiệm cận, la bàn
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile REVVL 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 4500 mAh, không thể tháo rời
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile REVVL 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Nebula Black
Models T790W, T790Z
Giá bán Khoảng (340 * 23000) VNĐ
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile REVVL 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[T-Mobile_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

T-Mobile Concord

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 8100g, 11.4mmAndroid 2.3.5512MB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.5″ 320×480 pixels 2MP 480p 512MB RAM…
Xem tiếp

T-Mobile myTouch 3G Fender Edition

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2010, Dày Tháng 1116g, 14.7mmAndroid 1.6, cập nhật lên 2.2192MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.2″ 320×480 pixels 3MP 144p…
Xem tiếp

T-Mobile Comet

Giới thiệu năm 2010, Dày Tháng 11102.1g, 12.7mmAndroid 2.2Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.8″ 240×320 pixels 3MP 144p   Snapdragon S1 1200mAh Li-Ioni For…
Xem tiếp

T-Mobile HD2

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2010, Dày Tháng 3157g, 11mmMicrosoft Windows Mobile 6.5 Professional576MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.3″ 480×800 pixels 5MP 480p…
Xem tiếp

T-Mobile REVVL V+ 5G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 7.1mmAndroid 1164GB, Chưa có thông tin [*]Brand: 6.82″ 720×1640 pixels 16MP 1080p 4GB RAM Dimensity 700…