T-Mobile REVVL 4+

  • Giới thiệu năm 2020, Tháng 9
    Nặng 180g, Dày 8.1mm
    Android 10
    Bộ nhớ 64GB, microSDXC
    Hãng : T-Mobile
  • 6.52″
    720×1440 pixels
  • 16MP
    1080p
  • 4GB RAM
  • 4000mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900
Băng tần 4G 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 20, 25, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 66, 71
Tốc độ HSPA, LTE
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile REVVL 4+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2020, Tháng 8
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2020, Tháng 9
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile REVVL 4+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 165.4 x 75.2 x 8.1 mm (6.51 x 2.96 x 0.32 in)
Trọng lượng 180 g (6.35 oz)
SIMi Nano-SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile REVVL 4+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 6.52 inches, 109.7 cm2 (~88.2% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 720 x 1440 pixels, tỉ lệ 18:9 (~247 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile REVVL 4+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 10
Chipseti Qualcomm SDM665 Snapdragon 665 (11 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (4×2.0 GHz Kryo 260 Gold & 4×1.8 GHz Kryo 260 Silver)
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 610
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile REVVL 4+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC
Bộ nhớ trong 64GB 4GB RAM
eMMC 5.1
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile REVVL 4+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau 2 Camera 16 MP, PDAF
5 MP
Đặc điểm Đèn flash hai tông màu LED kép, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile REVVL 4+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 16 MP
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile REVVL 4+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile REVVL 4+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 5.0, A2DP, LE
Định vị GPS
NFCi
Đài radio Không
USBi USB Type-C 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile REVVL 4+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn phía sau), Gia tốc kế, tiệm cận
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile REVVL 4+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 4000 mAh, không thể tháo rời
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile REVVL 4+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Steel Gray
Models 5062W, 5062Z
Giá bán Khoảng (160 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile REVVL 4+ - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[T-Mobile_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

T-Mobile Pulse Mini

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2010, Dày Tháng 5110g, 14mmAndroid 2.1300MB, Thẻ nhớ microSDHC
Xem tiếp

T-Mobile Move

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Q2120g, 12.5mmAndroid 2.2, cập nhật lên 2.3150MB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.8″ 240×320 pixels 2MP…
Xem tiếp

T-Mobile myTouch

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Tháng 11108g, 10mmAndroid 2.32GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.8″ 480×800 pixels 5MP 720p 512MB RAM…
Xem tiếp

T-Mobile myTouch 4G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2010, Dày Tháng 11153.1g, 10.2mmAndroid 2.2, cập nhật lên 2.3, Sense UI4GB 768MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.8″ 480×800…
Xem tiếp

T-Mobile Concord

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 8100g, 11.4mmAndroid 2.3.5512MB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.5″ 320×480 pixels 2MP 480p 512MB RAM…
Xem tiếp

T-Mobile Energy

Giới thiệu năm 2011121g, Dày 12mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDBrand: 3.5″ 320×480 pixels 3MP Quay video     Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ GSM…