T-Mobile Garminfone

  • Giới thiệu năm 2010, Tháng 6
    Nặng 136g, Dày 12mm
    Android 2.1
    Bộ nhớ 4GB 256MB RAM, Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : T-Mobile
  • 3.5″
    320×480 pixels
  • 3MP
    480p
  • 256MB RAM
  • 1150mAh

Identical to Garmin-Asus nuvifone A50

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 1700 / 2100
Tốc độ HSPA 7.2/0.384 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Garminfone - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2010, Tháng 2. Giới thiệu năm 2010, Tháng 6
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Garminfone - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 116 x 62.2 x 12 mm (4.57 x 2.45 x 0.47 in)
Trọng lượng 136 g (4.80 oz)
SIMi Mini-SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Garminfone - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT, 256K màu
Kích thước 3.5 inches, 36.5 cm2 (~50.6% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 320 x 480 pixels, tỉ lệ 3:2 (~165 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Garminfone - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 2.1 (Eclair)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Garminfone - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 4GB 256MB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Garminfone - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 3.15 MP, AF
Tính năng 480p@24fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Garminfone - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Garminfone - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Garminfone - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11b/g
Bluetoothi 2.0, A2DP, EDR
Định vị GPS, A-GPS, Garmin navigation
Đài radio Không
USBi 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Garminfone - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận, la bàn
Trình duyệt HTML
Trình nghe MP3/eAAC+/WAV
Trình xem MP4/H.264
Trình xem tài liệu
Trình xem ảnh/sửa
Sổ ghi
Voice memo
Kiểu nhập văn bản tiên đoán
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Garminfone - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Pin Li-Ion dung lượng 1150 mAh có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 144 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 4 giờ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Garminfone - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black
Giá bán Khoảng (340 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Garminfone - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[T-Mobile_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

T-Mobile Pulse

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2009, Dày Tháng 10130g, 13.5mmAndroid 1.5192MB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.5″ 320×480 pixels 3MP Quay video   1500mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

T-Mobile Pulse Mini

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2010, Dày Tháng 5110g, 14mmAndroid 2.1300MB, Thẻ nhớ microSDHC
Xem tiếp

T-Mobile myTouch 4G Slide

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Tháng 7184g, 14mmAndroid 2.3.44GB 768MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.7″ 480×800 pixels 8MP 1080p 768MB RAM…
Xem tiếp

T-Mobile Move

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Q2120g, 12.5mmAndroid 2.2, cập nhật lên 2.3150MB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.8″ 240×320 pixels 2MP…
Xem tiếp

T-Mobile Sidekick 4G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Tháng 4g, 15mmAndroid 2.21GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.5″ 480×800 pixels 3MP 480p 512MB…
Xem tiếp

T-Mobile REVVL V+ 5G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 7.1mmAndroid 1164GB, Chưa có thông tin [*]Brand: 6.82″ 720×1640 pixels 16MP 1080p 4GB RAM Dimensity 700…