T-Mobile Concord

  • Giới thiệu năm 2012, Tháng 8
    Nặng 100g, Dày 11.4mm
    Android 2.3.5
    Bộ nhớ 512MB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : T-Mobile
  • 3.5″
    320×480 pixels
  • 2MP
    480p
  • 512MB RAM
    BCM21553
  • 1500mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 850 / 1700 / 1900 / 2100
Tốc độ HSPA 7.2/5.76 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Concord - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2012, Tháng 8. Giới thiệu năm 2012, Tháng 8
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Concord - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 117 x 62 x 11.4 mm (4.61 x 2.44 x 0.45 in)
Trọng lượng 100 g (3.53 oz)
SIMi Mini-SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Concord - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT, 256K màu
Kích thước 3.5 inches, 36.5 cm2 (~50.3% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 320 x 480 pixels, tỉ lệ 3:2 (~165 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Concord - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 2.3.5 (Gingerbread)
Chipseti BCM21553
Chip xử lý (CPU)i 832 MHz
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Concord - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng), Gồm thẻ 2 GB
Bộ nhớ trong 512MB 512MB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Concord - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 2 MP
Tính năng 480p
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Concord - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Concord - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Concord - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetoothi 3.0, A2DP
Định vị GPS, A-GPS
Đài radio Không
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Concord - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận
Trình xem MP4/WMV/H.264
Trình nghe MP3/WAV/WMA/eAAC+
Sổ ghi
Trình xem tài liệu
Ghi nhớ/quay số bằng giọng nói
Kiểu nhập văn bản tiên đoán
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Concord - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Pin Li-Ion dung lượng 1500 mAh có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 300 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 8 giờ trong 30 phút
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Concord - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black
Giá bán Khoảng (80 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Concord - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[T-Mobile_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

T-Mobile Move

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Q2120g, 12.5mmAndroid 2.2, cập nhật lên 2.3150MB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.8″ 240×320 pixels 2MP…
Xem tiếp

T-Mobile Sidekick 4G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Tháng 4g, 15mmAndroid 2.21GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.5″ 480×800 pixels 3MP 480p 512MB…
Xem tiếp

T-Mobile Prism II

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 6100g, 12.4mmAndroid 4.14GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.5″ 320×480 pixels 3MP Quay video 512MB…
Xem tiếp

T-Mobile REVVL V+ 5G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 7.1mmAndroid 1164GB, Chưa có thông tin [*]Brand: 6.82″ 720×1640 pixels 16MP 1080p 4GB RAM Dimensity 700…
Xem tiếp

T-Mobile Energy

Giới thiệu năm 2011121g, Dày 12mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDBrand: 3.5″ 320×480 pixels 3MP Quay video     Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ GSM…
Xem tiếp

T-Mobile HD2

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2010, Dày Tháng 3157g, 11mmMicrosoft Windows Mobile 6.5 Professional576MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.3″ 480×800 pixels 5MP 480p…