T-Mobile Arizona

  • Giới thiệu năm 2011, Tháng 12
    Nặng 100g, Dày 12.9mm
    Android OS
    Bộ nhớ 100MB, Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : T-Mobile
  • 2.8″
    240×320 pixels
  • 2MP
    Quay video
  •  
  • 1100mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA
Tốc độ HSPA 3.6/0.384 Mbps
GPRS Class 12
EDGE Class 12
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Arizona - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2011, Q4. Giới thiệu năm 2011, Tháng 12
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Arizona - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 104 x 55 x 12.9 mm (4.09 x 2.17 x 0.51 in)
Trọng lượng 100 g (3.53 oz)
SIMi Mini-SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Arizona - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT, 256K màu
Kích thước 2.8 inches, 24.3 cm2 (~42.4% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 240 x 320 pixels, tỉ lệ 4:3 (~143 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Arizona - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android OS
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Arizona - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng), Gồm thẻ 2 GB
Bộ nhớ trong 100MB
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Arizona - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 2 MP
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Arizona - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Arizona - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Arizona - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g
Bluetoothi 2.1, A2DP, EDR
Định vị GPS, A-GPS
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Arizona - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế
Trình xem MP4/H.264
Trình nghe MP3/WAV/eAAC+
Sổ ghi
Trình xem tài liệu
Ghi nhớ/quay số bằng giọng nói
Kiểu nhập văn bản tiên đoán
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Arizona - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Pin Li-Ion dung lượng 1100 mAh có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 200 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 4 giờ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Arizona - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black
Chỉ số SAR ở Châu Âu 1.10 W/kg (đầu)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về T-Mobile Arizona - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[T-Mobile_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

T-Mobile Prism

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 5125g, 12.2mmAndroid 2.3.5512MB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.5″ 320×480 pixels 3MP Quay video   1400mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

T-Mobile Pulse

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2009, Dày Tháng 10130g, 13.5mmAndroid 1.5192MB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.5″ 320×480 pixels 3MP Quay video   1500mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

T-Mobile Vairy Text

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2009, Dày Tháng 10103g, 13.9mmĐiện thoại phổ thông20MB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.4″ 320×240 pixels 2MP Quay video   850mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

T-Mobile REVVL 4

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 9.5, 8.1mmAndroid 1032GB, microSDXCBrand: 6.22″ 720×1520 pixels 13MP 1080p 2GB RAM Helio A22…
Xem tiếp

T-Mobile SpringBoard

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Tháng 12607.8, 10.4mmAndroid 3.2, cập nhật lên 4.016GB, microSDHCBrand: 7.0″ 800×1280 pixels 5MP 720p   Snapdragon…
Xem tiếp

T-Mobile myTouch Q 2

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 8185g, 14.3mmAndroid 2.34GB 1GB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.0″ 480×800 pixels 5MP 720p 1GB RAM…