Sony Xperia Z Ultra

  • Giới thiệu năm 2013, Tháng 7
    Nặng 212g, Dày 6.5mm
    Android 4.2, cập nhật lên 5.1
    Bộ nhớ 16GB, microSDXC
    Hãng : SONY
  • 6.4″
    1080×1920 pixels
  • 8MP
    1080p
  • 2GB RAM
  • 3050mAh

Còn được biết đến với tên gọi: Sony Xperia Z Ultra HSPA+ C6802, Sony Xperia Z Ultra LTE C6806, Sony Xperia Z Ultra LTE C6833

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – tất cả các phiên bản
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 – tất cả các phiên bản
Băng tần 4G 1, 2, 4, 5, 7, 8, 17 – C6806
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20 – C6833
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia Z Ultra - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2013, Tháng 6. Giới thiệu năm 2013, Tháng 7
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia Z Ultra - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 179.4 x 92.2 x 6.5 mm (7.06 x 3.63 x 0.26 in)
Trọng lượng 212 g (7.48 oz)
SIMi Micro-SIM
IP58 chống bụi and chống nước over 1.5 meter and 30 minutes
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia Z Ultra - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 6.4 inches, 112.9 cm2 (~68.3% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels, tỉ lệ 16:9 (~344 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính chống vỡ
Màn hình Triluminos
X-Reality Engine
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia Z Ultra - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 4.2 (Jelly Bean), có thể cập nhật lên 5.1 (Lollipop)
Chipseti Qualcomm MSM8274 or MSM8974 Snapdragon 800 (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân 2.2 GHz Krait 400
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 330
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia Z Ultra - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 16GB 2GB RAM
eMMC 4.5
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia Z Ultra - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 8 MP, f/2.4, AF
Đặc điểm Chế độ HDR (High Dynamic Range hay Dải tương phản rộng)
Tính năng 1080p@30fps, HDR
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia Z Ultra - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 2 MP
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia Z Ultra - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia Z Ultra - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetoothi 4.0, A2DP, aptX
Định vị GPS, GLONASS
NFCi
Đài radio Đài FM với âm thanh stereo, RDS
USBi microUSB 2.0 (MHL TV-out), USB OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia Z Ultra - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
ANT+
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia Z Ultra - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 3050 mAh, không thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 790 giờ (2G) / Lên đến 820 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 14 giờ (2G) / Lên đến 16 giờ (3G)
Chơi nhạc Lên đến 120 giờ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia Z Ultra - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, White, Purple
Models C6833, C6802, C6806, C6806
Chỉ số SAR 1.01 W/kg (đầu) 1.54 W/kg (thân máy)
Chỉ số SAR ở Châu Âu 0.34 W/kg (đầu)
Giá bán Khoảng (280 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia Z Ultra - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Kiểm tra Hiệu năng Basemark X: 11606
Thông số Màn hình Độ tương phản: 1001:1 (trên danh nghĩa) / 1.578:1 (ánh sáng mặt trời)
Camera Hình ảnh/Video
Loa ngoài Giọng nói 63dB / Tiếng ồn 60dB / Ring 59dB
Chất lượng âm thanh Tiếng ồn -92.5dB / Xuyên âm -90.7dB
Tuổi thọ Pin
Đánh giá sức chịu đựng 52 giờ

Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia Z Ultra - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[sony_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Sony Xperia 5 Plus

Bộ nhớ Dày 8.1mmAndroid 10128GB, microSDXCBrand: 6.6″ 1080×2520 pixels 12MP 2160p 6GB RAM Snapdragon 855 4000mAh Li-Ioni Unofficial preliminary…
Xem tiếp

Sony Xperia M Ultra

Bộ nhớ Android 6.032GB, microSDXCBrand: 6.0″ 1080×1920 pixels 23MP 2160p 3GB RAM Snapdragon 652 4280mAh Li-Ioni …
Xem tiếp

Sony Xperia ion HSPA

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 6144g, 10.8mmAndroid 2.3, cập nhật lên 4.1.213GB, microSDHCBrand: 4.55″ 720×1280 pixels 12MP 1080p 1GB RAM…
Xem tiếp

Sony Xperia E4g

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 4135g, 10.8mmAndroid 4.4.48GB, microSDHCBrand: 4.7″ 540×960 pixels 5MP 1080p 1GB RAM MediaTek MT6732 2300mAh…
Xem tiếp

Sony Xperia L2

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 1178g, 9.8mmAndroid 7.1.132GB, microSDXCBrand: 5.5″ 720×1280 pixels 13MP 1080p 3GB RAM MT6737T 3300mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

Sony Xperia Z5 Premium Dual

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 11180g, 7.8mmAndroid 5.1.1, cập nhật lên 7.032GB, microSDXCBrand: 5.5″ 2160×3840 pixels 23MP 2160p 3GB RAM…