Sony Xperia XZ1 Compact

  • Giới thiệu năm 2017, Tháng 10
    Nặng 140g, Dày 9.3mm
    Android 8.0, cập nhật lên Android 9.0
    Bộ nhớ 32GB, microSDXC
    Hãng : SONY
  • 4.6″
    720×1280 pixels
  • 19MP
    2160p
  • 4GB RAM
  • 2700mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 32, 38, 39, 40, 41, 66
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (4CA) Cat15 800/75 Mbps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XZ1 Compact - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2017, Tháng 8
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2017, Tháng 10
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XZ1 Compact - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 129 x 65 x 9.3 mm (5.08 x 2.56 x 0.37 in)
Trọng lượng 140 g (4.94 oz)
Thiết kế Mặt trước kính (Kính cường lực Go-ri-la 4), Lưng bằng nhựa, khung bằng nhựa
SIMi Nano-SIM
Chống bụi/chống nước với chuẩn IP68 (lên đến 1.5m cho 30 phút)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XZ1 Compact - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 4.6 inches, 58.3 cm2 (~69.6% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 720 x 1280 pixels, tỉ lệ 16:9 (~319 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Go-ri-la 5
Màn hình Triluminos
X-Reality Engine
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XZ1 Compact - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 8.0 (Oreo), có thể cập nhật lên Android 9.0 (Pie)
Chipseti Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835 (10 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (4×2.45 GHz Kryo & 4×1.9 GHz Kryo)
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 540
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XZ1 Compact - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 32GB 4GB RAM
UFS 2.0
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XZ1 Compact - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 19 MP, f/2.0, 25mm (góc rộng), 1/2.3″, 1.22µm, predictive PDAF, Laser AF
Đặc điểm Đèn LED, chụp toàn cảnh, HDR
Tính năng 4K@30fps, 1080p@60fps, 1080p@30fps (con quay hồi chuyển-EIS), 720p@960fps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XZ1 Compact - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 8 MP, f/2.4, 18mm, 1/4″
Tính năng 1080p@30fps (con quay hồi chuyển-EIS)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XZ1 Compact - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài - âm thanh stereo
Giắc cắm 3,5 mm
Âm thanh 24-bit/192kHz
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XZ1 Compact - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct, DLNA
Bluetoothi 5.0, A2DP, aptX HD, LE
Định vị GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
NFCi
Đài radio Không
USBi USB Type-C 2.0, OTG
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XZ1 Compact - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn bên), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, áp kế, la bàn, phổ màu
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XZ1 Compact - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 2700 mAh, không thể tháo rời
Sạc 18W có dây, QC3
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XZ1 Compact - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, White Silver, Horizon Blue, Twilight Pink
Models G8441, D5503, SO-02K
Giá bán Khoảng (300 * 23000) VNĐ
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XZ1 Compact - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Kiểm tra Hiệu năng AnTuTu: 204581 (v7), 255140 (v8)
GeekBench: 5596 (v4.4), 1681 (v5.1)
GFXBench: 50fps (ES 3.1 trên màn hình)
Thông số Màn hình Độ tương phản: 1243:1 (trên danh nghĩa), 3.729 (ánh sáng mặt trời)
Camera Hình ảnh/Video
Loa ngoài Giọng nói 65dB / Tiếng ồn 70dB / Ring 76dB
Chất lượng âm thanh Tiếng ồn -93.7dB / Xuyên âm -85.5dB
Tuổi thọ Pin
Đánh giá sức chịu đựng 108 giờ

Download App cho Android tại đây

Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XZ1 Compact - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[sony_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Sony Xperia T

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 9139g, 9.4mmAndroid 4.0.4, upgradаble to 4.316GB, microSDHCBrand: 4.55″ 720×1280 pixels 13MP 1080p 1GB RAM…
Xem tiếp

Sony Xperia E3

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 9143.8g, 8.5mmAndroid 4.4.2, cập nhật lên Android 4.4.44GB 1GB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.5″ 480×854 pixels…
Xem tiếp

Sony Xperia T2 Ultra dual

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 3171.8g, 7.7mmAndroid 4.3, cập nhật lên 5.1.18GB, microSDHCBrand: 6.0″ 720×1280 pixels 13MP 1080p 1GB RAM…
Xem tiếp

Sony Xperia E4 Dual

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 3144g, 10.5mmAndroid 4.4.48GB, microSDHCBrand: 5.0″ 540×960 pixels 5MP 1080p 1GB RAM MT6582 2300mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

Sony Xperia Z Ultra

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 7212g, 6.5mmAndroid 4.2, cập nhật lên 5.116GB, microSDXCBrand: 6.4″ 1080×1920 pixels 8MP 1080p 2GB RAM…