Sony Xperia XA1 Plus

  • Giới thiệu năm 2017, Tháng 10
    Nặng 189g, Dày 8.7mm
    Android 7.0, cập nhật lên Android 8.0
    Bộ nhớ 32GB, microSDXC
    Hãng : SONY
  • 5.5″
    1080×1920 pixels
  • 23MP
    1080p
  • 3/4GB RAM
    Helio P20
  • 3430mAh

Còn được biết đến với tên gọi: Sony Xperia XA1 Plus Dual với 2 khe cắm thẻ SIM

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2 (Chỉ kiểu máy hai SIM)
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 – G3421, G3412, G3416, G3426
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 – G3423
Băng tần 4G 1, 2, 3, 5, 7, 8, 20 – G3421, G3412
2, 4, 5, 7, 12, 13, 17, 28, 29, 66 – G3423
1, 3, 5, 7, 8, 28, 38, 39, 40, 41 – G3416, G3426
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps or LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XA1 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2017, Tháng 8
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2017, Tháng 10
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XA1 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 155 x 75 x 8.7 mm (6.10 x 2.95 x 0.34 in)
Trọng lượng 189 g (6.67 oz)
Thiết kế Mặt trước kính (Kính cường lực Go-ri-la 4), Lưng bằng nhựa, khung nhôm
SIMi 1 sim (Nano-SIM) or 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XA1 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 5.5 inches, 83.4 cm2 (~71.7% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels, tỉ lệ 16:9 (~401 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Go-ri-la 4
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XA1 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 7.0 (Nougat), có thể cập nhật lên Android 8.0 (Oreo)
Chipseti Mediatek MT6757 Helio P20 (16 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (4×2.3 GHz Cortex-A53 & 4×1.6 GHz Cortex-A53)
Chip đồ họa (GPU)i Mali-T880MP2
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XA1 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 32GB 3GB RAM, 32GB 4GB RAM
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XA1 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 23 MP, f/2.0, 24mm (góc rộng), 1/2.3″, PDAF
Đặc điểm Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps, HDR
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XA1 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 8 MP, f/2.0, 23mm (góc rộng), 1/4″, AF
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XA1 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XA1 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 4.2, A2DP, aptX, LE
Định vị GPS, GLONASS
NFCi
Đài radio Đài FM
USBi USB Type-C 2.0, OTG
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XA1 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn bên), Gia tốc kế, tiệm cận, la bàn
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XA1 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 3430 mAh, không thể tháo rời
Sạc 10W có dây
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XA1 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, Blue, Pink, Gold
Models G3416, G3412, G3426, G3421, G3423
Giá bán Khoảng (150 * 23000) VNĐ
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XA1 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Kiểm tra Hiệu năng AnTuTu: 77232 (v7), 95157 (v8)
GeekBench: 3783 (v4.4), 915 (v5.1)
GFXBench: 4fps (ES 3.1 trên màn hình)
Thông số Màn hình Độ tương phản: 1572 (trên danh nghĩa), 2.93 (ánh sáng mặt trời)
Camera Hình ảnh/Video
Loa ngoài Giọng nói 88dB / Tiếng ồn 77dB / Ring 84dB
Chất lượng âm thanh Tiếng ồn -90.6dB / Xuyên âm -83.5dB
Tuổi thọ Pin
Đánh giá sức chịu đựng 102 giờ

Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia XA1 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[sony_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Sony CM-DX 1000

Giới thiệu năm 1997235g, Dày 32mmĐiện thoại phổ thôngKhông có thẻ nhớBrand:   4×16 chars NO Không có chức năng quay phim   1350mAh Li-Ioni Thông số Mạng…
Xem tiếp

Sony Xperia E3

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 9143.8g, 8.5mmAndroid 4.4.2, cập nhật lên Android 4.4.44GB 1GB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.5″ 480×854 pixels…
Xem tiếp

Máy tính bảng Sony Tablet S

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Tháng 9598g, 10.1mmAndroid 3.1, cập nhật lên 4.0.316GB/32GB, SDBrand: 9.4″ 800×1280 pixels 5MP 720p 1GB RAM…
Xem tiếp

Sony CMD Z1

Giới thiệu năm 1997220g, Dày 24mmĐiện thoại phổ thôngKhông có thẻ nhớBrand:   97×32 pixels, 5 lines NO Không có chức năng quay phim   730mAh…
Xem tiếp

Sony Xperia V

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 12120g, 10.7mmAndroid 4.0.4, cập nhật lên 4.38GB, microSDHCBrand: 4.3″ 720×1280 pixels 13MP 1080p 1GB RAM…