Sony Xperia V

  • Giới thiệu năm 2012, Tháng 12
    Nặng 120g, Dày 10.7mm
    Android 4.0.4, cập nhật lên 4.3
    Bộ nhớ 8GB, microSDHC
    Hãng : SONY
  • 4.3″
    720×1280 pixels
  • 13MP
    1080p
  • 1GB RAM
    Snapdragon S4 Plus
  • 1750mAh

Còn được biết đến với tên gọi: Xperia AX on NTT DoCoMo and Xperia VL on KDDI

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G 1, 3, 5, 7, 20 – LT25i
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat3 100/50 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia V - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2012, Tháng 8. Giới thiệu năm 2012, Tháng 12
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia V - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 129 x 65 x 10.7 mm (5.08 x 2.56 x 0.42 in)
Trọng lượng 120 g (4.23 oz)
SIMi Micro-SIM
Chống bụi/chống nước với chuẩn IP57 (lên đến 1m cho 30 phút)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia V - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT
Kích thước 4.3 inches, 51.0 cm2 (~60.8% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 720 x 1280 pixels, tỉ lệ 16:9 (~342 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính chống xước
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia V - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 4.0.4 (Ice Cream Sandwich), có thể cập nhật lên 4.3 (Jelly Bean)
Chipseti Qualcomm MSM8960 Snapdragon S4 Plus
Chip xử lý (CPU)i Lõi kép 1.5 GHz Krait
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 225
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia V - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 8GB 1GB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia V - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 13 MP, AF
Đặc điểm Đèn LED, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia V - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn VGA
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia V - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia V - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetoothi 4.0, A2DP
Định vị GPS, A-GPS, GLONASS
NFCi
Đài radio Đài FM với âm thanh stereo, RDS
USBi microUSB 2.0 (MHL TV-out)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia V - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia V - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Pin Li-Ion dung lượng 1750 mAh có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 300 giờ (2G) / Lên đến 400 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 7 giờ (2G) / Lên đến 7 giờ (3G)
Chơi nhạc Lên đến 18 giờ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia V - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, White, Pink
Models LT25i
Chỉ số SAR 0.86 W/kg (đầu) 0.73 W/kg (thân máy)
Chỉ số SAR ở Châu Âu 0.95 W/kg (đầu)
Giá bán Khoảng (230 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia V - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Kiểm tra Thông số Màn hình Độ tương phản: 1.792:1 (ánh sáng mặt trời)
Camera Hình ảnh/Video
Loa ngoài Giọng nói 65dB / Tiếng ồn 61dB / Ring 66dB
Chất lượng âm thanh Tiếng ồn -81.6dB / Xuyên âm -81.9dB
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia V - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[sony_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Sony Xperia X Hiệu năng

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 7.4g, 8.7mmAndroid 6.0.1, cập nhật lên Android 8.032GB/64GB, microSDXCBrand: 5.0″ 1080×1920 pixels 23MP 1080p…
Xem tiếp

Sony Xperia 1 III

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 8g / 187.1g (mmWave), 8.2mmAndroid 11, cập nhật lên Android 13256GB/512GB, microSDXCBrand: 6.5″ 1644×3840…
Xem tiếp

Sony Xperia XA Ultra

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 7202g, 8.4mmAndroid 6.0.1, cập nhật lên 7.016GB, microSDXCBrand: 6.0″ 1080×1920 pixels 21MP 1080p 3GB RAM…
Xem tiếp

Sony Xperia C4 Dual

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 6147g, 7.9mmAndroid 5.0, cập nhật lên 6.016GB, microSDXCBrand: 5.5″ 1080×1920 pixels 13MP 1080p 2GB RAM…
Xem tiếp

Sony Xperia XZ2

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 4g, 11.1mmAndroid 8.0, cập nhật lên Android 1064GB, microSDXCBrand: 5.7″ 1080×2160 pixels 19MP 2160p…
Xem tiếp

Sony Xperia XA1

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 4143g, 8mmAndroid 7.0, cập nhật lên Android 8.032GB, microSDXCBrand: 5.0″ 720×1280 pixels 23MP 1080p 3GB…