Sony Xperia E4 Dual

  • Giới thiệu năm 2015, Tháng 3
    Nặng 144g, Dày 10.5mm
    Android 4.4.4
    Bộ nhớ 8GB, microSDHC
    Hãng : SONY
  • 5.0″
    540×960 pixels
  • 5MP
    1080p
  • 1GB RAM
    MT6582
  • 2300mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 1900 / 2100 – E2114, E2124
HSDPA 900 / 2100 – E2115
Tốc độ HSPA 21.1/5.76 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia E4 Dual - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2015, Tháng 2. Giới thiệu năm 2015, Tháng 3
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia E4 Dual - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 137 x 74.6 x 10.5 mm (5.39 x 2.94 x 0.41 in)
Trọng lượng 144 g (5.08 oz)
SIMi 2 SIM (Micro-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia E4 Dual - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 5.0 inches, 68.9 cm2 (~67.4% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 540 x 960 pixels, tỉ lệ 16:9 (~220 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính chống xước
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia E4 Dual - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 4.4.4 (KitKat)
Chipseti Mediatek MT6582 (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân 1.3 GHz Cortex-A7
Chip đồ họa (GPU)i Mali-400MP2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia E4 Dual - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 8GB 1GB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia E4 Dual - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 5 MP, f/2.6, AF
Đặc điểm Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia E4 Dual - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 2 MP, f/2.8
Tính năng 720p
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia E4 Dual - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia E4 Dual - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetoothi 4.1, A2DP, aptX
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM, RDS
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia E4 Dual - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia E4 Dual - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 2300 mAh, không thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 552 giờ (2G) / Lên đến 548 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 12 giờ (2G) / Lên đến 12 giờ trong 40 phút (3G)
Chơi nhạc Lên đến 48 giờ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia E4 Dual - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, White
Models E2114, E2115, E2124
Chỉ số SAR 1.01 W/kg (đầu) 0.77 W/kg (thân máy)
Chỉ số SAR ở Châu Âu 0.62 W/kg (đầu) 0.58 W/kg (thân máy)
Giá bán Khoảng (120 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia E4 Dual - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[sony_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Sony Xperia Z1s

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 1162g, 8.6mmAndroid 4.3, cập nhật lên 5.132GB, microSDXCBrand: 5.0″ 1080×1920 pixels 20MP 1080p 2GB RAM…
Xem tiếp

Sony Xperia L4

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 4g, 8.7mmAndroid 9.064GB, microSDXCBrand: 6.2″ 720×1680 pixels 13MP 1080p 3GB RAM Helio P22…
Xem tiếp

Sony Xperia 1

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 5g, 8.2mmAndroid 9.0, cập nhật lên Android 1164GB/128GB, microSDXCBrand: 6.5″ 1644×3840 pixels 12MP 2160p…
Xem tiếp

Sony Xperia XA2 Plus

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 9205g, 9.6mmAndroid 8.032GB/64GB, microSDXCBrand: 6.0″ 1080×2160 pixels 23MP 2160p 4/6GB RAM Snapdragon 630 3580mAh…
Xem tiếp

Sony Xperia V

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 12120g, 10.7mmAndroid 4.0.4, cập nhật lên 4.38GB, microSDHCBrand: 4.3″ 720×1280 pixels 13MP 1080p 1GB RAM…
Xem tiếp

Sony CMD J5

Giới thiệu năm 200085g, Dày 20mmĐiện thoại phổ thôngKhông có thẻ nhớBrand:   96×92 pixels, 6 lines NO Không có chức năng quay phim   540mAh…