Sony Xperia E3

  • Giới thiệu năm 2014, Tháng 9
    143.8g, Dày 8.5mm
    Android 4.4.2, cập nhật lên Android 4.4.4
    Bộ nhớ 4GB 1GB RAM, Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : SONY
  • 4.5″
    480×854 pixels
  • 5MP
    1080p
  • 1GB RAM
  • 2330mAh

Còn được biết đến với tên gọi: Sony D2203, D2206, D2243, D2202

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – D2203, D2206, D2243, D2202
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 2100 – D2203
HSDPA 850 / 1700 / 1900 / 2100 – D2206, D2243
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 – D2202
Băng tần 4G 1, 3, 5, 7, 8, 20 – D2203
2, 4, 7, 17 – D2206
4, 7, 17 – D2243
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia E3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2014, Tháng 9. Giới thiệu năm 2014, Tháng 9
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia E3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 137.1 x 69.4 x 8.5 mm (5.40 x 2.73 x 0.33 in)
Trọng lượng 143.8 g (5.08 oz)
SIMi Micro-SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia E3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 4.5 inches, 55.8 cm2 (~58.6% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 480 x 854 pixels, tỉ lệ 16:9 (~218 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính chống vỡ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia E3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 4.4.2 (KitKat), có thể cập nhật lên Android 4.4.4 (KitKat)
Chipseti Qualcomm MSM8926-2 Snapdragon 400 (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân 1.2 GHz Cortex-A7
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 305
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia E3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 4GB 1GB RAM
eMMC 4.5
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia E3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 5 MP, f/2.4, AF
Đặc điểm Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia E3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn VGA
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia E3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia E3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetoothi 4.0, A2DP
Định vị GPS, GLONASS
NFCi
Đài radio Đài FM, RDS
USBi microUSB 2.0, OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia E3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận, la bàn
ANT+
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia E3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 2330 mAh, không thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 706 giờ (2G) / Lên đến 661 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 12 giờ trong 20 phút (2G) / Lên đến 8 giờ trong 41 phút (3G)
Chơi nhạc Lên đến 49 giờ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia E3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, White, Yellow, Copper
Models D2203, D2206, D2243, D2202
Chỉ số SAR 0.79 W/kg (đầu) 1.32 W/kg (thân máy)
Chỉ số SAR ở Châu Âu 0.41 W/kg (đầu) 1.10 W/kg (thân máy)
Giá bán Khoảng (170 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia E3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Kiểm tra Hiệu năng Basemark X: 1577
Camera Hình ảnh/Video
Tuổi thọ Pin
Đánh giá sức chịu đựng 75 giờ

Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia E3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[sony_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Sony Xperia M5

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 9142.5g, 7.6mmAndroid 5.0.1, cập nhật lên 6.0.116GB, microSDXCBrand: 5.0″ 1080×1920 pixels 21MP 2160p 3GB RAM…
Xem tiếp

Sony Xperia sola

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 5107g, 9.9mmAndroid 2.3, cập nhật lên 4.08GB, microSDHCBrand: 3.7″ 480×854 pixels 5MP 720p 512MB RAM…
Xem tiếp

Sony CMD Z7

Giới thiệu năm 2001, Dày Q495g, 25mmĐiện thoại phổ thôngKhông có thẻ nhớBrand:   96×92 pixels, 6 lines NO Không có chức năng quay phim  …
Xem tiếp

Sony Xperia XA1

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 4143g, 8mmAndroid 7.0, cập nhật lên Android 8.032GB, microSDXCBrand: 5.0″ 720×1280 pixels 23MP 1080p 3GB…
Xem tiếp

Sony Xperia Z Ultra

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 7212g, 6.5mmAndroid 4.2, cập nhật lên 5.116GB, microSDXCBrand: 6.4″ 1080×1920 pixels 8MP 1080p 2GB RAM…
Xem tiếp

Sony Xperia E4g

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 4135g, 10.8mmAndroid 4.4.48GB, microSDHCBrand: 4.7″ 540×960 pixels 5MP 1080p 1GB RAM MediaTek MT6732 2300mAh…