Sony Xperia 10 IV

  • Giới thiệu năm 2022, Tháng 6
    Nặng 161g, Dày 8.3mm
    Android 12
    Bộ nhớ 128GB, microSDXC
    Hãng : SONY
  • 6.0″
    1080×2520 pixels
  • 12MP
    1080p
  • 6GB RAM
    Snapdragon 695 5G
  • 5000mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2 (Chỉ kiểu máy hai SIM)
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100
Băng tần 4G 1, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G 1, 3, 7, 8, 28, 38, 41, 77, 78, 79 SA/NSA
Tốc độ HSPA, LTE-A, 5G
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia 10 IV - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2022, Tháng 5
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2022, Tháng 6
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia 10 IV - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 153 x 67 x 8.3 mm (6.02 x 2.64 x 0.33 in)
Trọng lượng 161 g (5.68 oz)
Thiết kế Mặt trước kính (Kính cường lực Go-ri-la Victus), khung bằng nhựa, Lưng bằng nhựa
SIMi Nano-SIM và eSIM
IP65/Chống bụi/chống nước với chuẩn IP68 (lên đến 1.5m cho 30 phút)
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia 10 IV - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại OLED, 1B colors, HDR
Kích thước 6.0 inches, 84.1 cm2 (~82.0% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2520 pixels, tỉ lệ 21:9 (~457 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Go-ri-la Victus
Màn hình Triluminos
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia 10 IV - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 12
Chipseti Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (6 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (2×2.2 GHz Kryo 660 Gold & 6×1.7 GHz Kryo 660 Silver)
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 619
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia 10 IV - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (sử dụng chung khe cắm SIM)
Bộ nhớ trong 128GB 6GB RAM
UFS
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia 10 IV - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Triple 12 MP, f/1.8, 27mm (góc rộng), 1/2.8″, PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 54mm (chụp xa), 1/4.4″, PDAF, 2x thu phóng quang học
8 MP, f/2.2, 120˚, 16mm (góc siêu rộng), 1/4.0″
Đặc điểm Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia 10 IV - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 8 MP, f/2.0, 27mm (góc rộng), 1/4.0″
Đặc điểm Chế độ HDR (High Dynamic Range hay Dải tương phản rộng)
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia 10 IV - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Âm thanh 24-bit/192kHz
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia 10 IV - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 5.1, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive?
Định vị GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFCi
Đài radio Không
USBi USB Type-C 2.0, OTG
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia 10 IV - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn bên), Gia tốc kế, tiệm cận, la bàn
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia 10 IV - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 5000 mAh, không thể tháo rời
Sạc 21W có dây (thông tin cần được kiểm chứng), PD, QC
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia 10 IV - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, White, Mint, Lavender
Models XQ-CC54, XQ-CC72
Giá bán $ 352.81 / € 369.52 / £ 320.16
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia 10 IV - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Kiểm tra Hiệu năng AnTuTu: 396008 (v9)
GeekBench: 1908 (v5.1)
GFXBench: 16fps (ES 3.1 trên màn hình)
Thông số Màn hình Độ tương phản: Vô cực (trên danh nghĩa)
Camera Hình ảnh/Video
Loa ngoài -30.6 LUFS (Dưới mức trung bình)
Tuổi thọ Pin
Đánh giá sức chịu đựng 163 giờ

Download App cho Android tại đây

Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Xperia 10 IV - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[sony_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Sony Xperia E1

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 3120g, 12mmAndroid 4.3, cập nhật lên 4.4.2, Timescape UI4GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.0″ 480×800…
Xem tiếp

Sony CMD MZ5

Giới thiệu năm Tháng 5g, Dày 30mmĐiện thoại phổ thôngKhông có thẻ nhớBrand:   96×72 pixels, 5 lines NO Không có chức năng quay phim  …
Xem tiếp

Sony Xperia Z1

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 9170g, 8.5mmAndroid 4.2, cập nhật lên 5.116GB, microSDXCBrand: 5.0″ 1080×1920 pixels 20MP 1080p 2GB RAM…
Xem tiếp

Sony Xperia M4 Aqua Dual

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 6135g, 7.3mmAndroid 5.0, cập nhật lên 6.08GB/16GB, microSDXCBrand: 5.0″ 720×1280 pixels 13MP 1080p 2GB RAM…
Xem tiếp

Sony Xperia E dual

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 1115.7g, 11mmAndroid 4.0.4, cập nhật lên 4.1.1, Timescape UI4GB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.5″ 320×480 pixels 3MP…
Xem tiếp

Sony Xperia X Compact

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 9g, 9.5mmAndroid 6.0.1, cập nhật lên Android 8.032GB, microSDXCBrand: 4.6″ 720×1280 pixels 23MP 1080p…