Sony Ericsson Xperia mini

  • Giới thiệu năm 2011, Tháng 8
    Nặng 99g, Dày 16mm
    Android 2.3, cập nhật lên 4.0
    Bộ nhớ 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : Sony Ericsson
  • 3.0″
    320×480 pixels
  • 5MP
    720p
  • 512MB RAM
  • 1200mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 900 / 2100
HSDPA 850 / 1900 / 2100
Tốc độ HSPA 7.2/5.76 Mbps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia mini - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2011, Tháng 5. Giới thiệu năm 2011, Tháng 8
Giới thiệu N/A
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia mini - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 88 x 52 x 16 mm (3.46 x 2.05 x 0.63 in)
Trọng lượng 99 g (3.49 oz)
SIMi Mini-SIM
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia mini - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại Màn hình LCD có đèn nền LED,
Kích thước 3.0 inches, 26.8 cm2 (~58.6% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 320 x 480 pixels, tỉ lệ 3:2 (~192 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính chống xước
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia mini - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 2.3 (Gingerbread), có thể cập nhật lên 4.0 (Ice Cream Sandwich)
Chipseti Qualcomm MSM8255 Snapdragon S2
Chip xử lý (CPU)i 1.0 GHz Scorpion
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 205
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia mini - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng), Gồm thẻ 2 GB
Bộ nhớ trong 512MB RAM, 320MB
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia mini - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 5 MP, AF
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng 720p
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia mini - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Không
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia mini - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia mini - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, hotspot
Bluetoothi 2.1, A2DP
Định vị GPS, A-GPS
Đài radio Đài FM với âm thanh stereo, RDS
USBi microUSB 2.0
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia mini - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận, la bàn
Trình duyệt HTML, Adobe Flash
ANT+
Trình xem MP4/H.264/WMV
Trình nghe MP3/eAAC+/WMA/WAV
Nhận dạng nhạc TrackID
Trình xem tài liệu
Voice memo
Kiểu nhập văn bản tiên đoán
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia mini - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Pin Li-Ion dung lượng 1200 mAh có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 340 giờ (2G) / Lên đến 320 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 4 giờ trong 30 phút (2G) / Lên đến 4 giờ trong 30 phút (3G)
Chơi nhạc Lên đến 25 giờ
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia mini - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, White, Blue, Dark pink
Models ST15i
Chỉ số SAR ở Châu Âu 0.78 W/kg (đầu)
Giá bán Khoảng (120 * 23000) VNĐ
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia mini - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Kiểm tra Camera Hình ảnh/Video
Loa ngoài Giọng nói 71dB / Tiếng ồn 65dB / Ring 66dB
Chất lượng âm thanh Tiếng ồn -88.7dB / Xuyên âm -90.6dB
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia mini - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Sony_Ericsson_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Sony Ericsson Xperia Arc

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Tháng 3117g, 8.7mmAndroid 2.3, cập nhật lên 4.0320MB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.2″ 480×854 pixels 8MP…
Xem tiếp

Sony Ericsson Z530

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2006, Dày Tháng 293g, 24mmĐiện thoại phổ thông24MB, Khe thẻ nhớ MicroBrand: 1.8″ 128×160 pixels 0.3MP 144p   900mAh…
Xem tiếp

Sony Ericsson W205

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2009, Dày Tháng 796g, 16.4mmĐiện thoại phổ thông5MB, Khe thẻ nhớ MicroBrand: 1.8″ 128×160 pixels 1.3MP Quay video  …
Xem tiếp

Sony Ericsson W710

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2006, Dày Tháng 5101g, 24.5mmĐiện thoại phổ thông10MB, Khe thẻ nhớ MicroBrand: 1.9″ 176×220 pixels 2MP 144p   900mAh…
Xem tiếp

Sony Ericsson Vivaz

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2010, Dày Tháng 397g, 12.5mmSymbian Series 60, 5th edition75MB, Thẻ nhớ microSDHC