Sony Ericsson Xperia Arc

  • Giới thiệu năm 2011, Tháng 3
    Nặng 117g, Dày 8.7mm
    Android 2.3, cập nhật lên 4.0
    Bộ nhớ 320MB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : Sony Ericsson
  • 4.2″
    480×854 pixels
  • 8MP
    720p
  • 512MB RAM
  • 1500mAh

Còn được biết đến với tên gọi: Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 900 / 2100 – LT15i
HSDPA 850 / 1900 / 2100 / 800 – LT15a
Tốc độ HSPA 7.2/5.76 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia Arc - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2011, Tháng 1. Giới thiệu năm 2011, Tháng 3
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia Arc - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 125 x 63 x 8.7 mm (4.92 x 2.48 x 0.34 in)
Trọng lượng 117 g (4.13 oz)
SIMi Mini-SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia Arc - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại Màn hình LCD có đèn nền LED,
Kích thước 4.2 inches, 48.6 cm2 (~61.7% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 480 x 854 pixels, tỉ lệ 16:9 (~233 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính chống xước
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia Arc - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 2.3 (Gingerbread), có thể cập nhật lên 4.0 (Ice Cream Sandwich)
Chipseti Qualcomm MSM8255 Snapdragon S2
Chip xử lý (CPU)i 1.0 GHz Scorpion
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 205
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia Arc - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng), Gồm thẻ 8 GB
Bộ nhớ trong 320MB 512MB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia Arc - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 8 MP, AF
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng 720p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia Arc - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia Arc - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia Arc - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, hotspot
Bluetoothi 2.1, A2DP
Định vị GPS, A-GPS
Đài radio Đài FM với âm thanh stereo, RDS
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia Arc - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận, la bàn
Trình duyệt HTML, Adobe Flash
ANT+
Cổng HDMI
Trình xem MP4/H.264/WMV
Trình nghe MP3/eAAC+/WMA/WAV
Nhận dạng nhạc TrackID
NeoReader barcode scanner
Trình xem tài liệu
Ghi nhớ/quay số bằng giọng nói/mệnh lệnh
Kiểu nhập văn bản tiên đoán
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia Arc - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Po 1500 mAh có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 430 giờ (2G) / Lên đến 400 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 7 giờ (2G) / Lên đến 7 giờ (3G)
Chơi nhạc Lên đến 31 giờ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia Arc - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Midnight Blue, Misty Silver
Chỉ số SAR ở Châu Âu 0.66 W/kg (đầu)
Giá bán Khoảng (180 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia Arc - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Kiểm tra Thông số Màn hình Độ tương phản: 1207:1 (trên danh nghĩa)
Camera Hình ảnh/Video
Loa ngoài Giọng nói 66dB / Tiếng ồn 66dB / Ring 78dB
Chất lượng âm thanh Tiếng ồn -89.4dB / Xuyên âm -91.5dB
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia Arc - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[Sony_Ericsson_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Sony Ericsson Xperia pro

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Tháng 10142g, 15.3mmAndroid 2.3, cập nhật lên 4.01GB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.7″ 480×854 pixels 8MP 720p 512MB…
Xem tiếp

Sony Ericsson Z550

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2006, Dày Tháng 593g, 20mmĐiện thoại phổ thông25MB, Khe thẻ nhớ MicroBrand: 1.9″ 176×220 pixels 1.3MP 144p   750mAh…
Xem tiếp

Sony Ericsson K220

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2007, Dày Tháng 282g, 16.7mmĐiện thoại phổ thông2MB, không có thẻ nhớBrand: 1.6″ 128×128 pixels 0.3MP Không có chức năng quay phim  …
Xem tiếp

Sony Ericsson txt

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Tháng 1095g, 14.5mmĐiện thoại phổ thông120MB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.55″ 320×240 pixels 3MP Quay video 64MB RAM 1000mAh…
Xem tiếp

Sony Ericsson C903

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2009, Dày Tháng 796g, 16mmĐiện thoại phổ thông105MB, Khe thẻ nhớ MicroBrand: 2.4″ 240×320 pixels 5MP 240p   1000mAh…
Xem tiếp

Sony Ericsson Z310

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2006, Dày Tháng 1290g, 24.5mmĐiện thoại phổ thông14MB, không có thẻ nhớBrand:   128×160 pixels 0.3MP Không có chức năng quay phim  …