Sony Ericsson Xperia active

  • Giới thiệu năm 2011, Tháng 10
    110.8g, Dày 16.5mm
    Android 2.3, cập nhật lên 4.0
    Bộ nhớ 1GB, Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : Sony Ericsson
  • 3.0″
    320×480 pixels
  • 5MP
    720p
  • 512MB RAM
  • 1200mAh

Còn được biết đến với tên gọi: Sony Ericsson ST17i, Sony Ericsson ST17a

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 900 / 2100
HSDPA 1900 / 2100 / 800
Tốc độ HSPA 7.2/5.76 Mbps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia active - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2011, Tháng 6. Giới thiệu năm 2011, Tháng 10
Giới thiệu N/A
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia active - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 92 x 55 x 16.5 mm (3.62 x 2.17 x 0.65 in)
Trọng lượng 110.8 g (3.88 oz)
SIMi Mini-SIM
Chống bụi/chống nước với chuẩn IP67 (lên đến 1m cho 30 phút)
Đèn pin
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia active - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại Màn hình LCD có đèn nền LED,
Kích thước 3.0 inches, 26.8 cm2 (~53.0% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 320 x 480 pixels, tỉ lệ 3:2 (~192 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính chống xước
Hệ thống kiểm soát độ nhạy cảm ứng (Touch-sensitive-controls)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia active - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 2.3 (Gingerbread), có thể cập nhật lên 4.0 (Ice Cream Sandwich)
Chipseti Qualcomm MSM8255 Snapdragon S2
Chip xử lý (CPU)i 1.0 GHz Scorpion
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 205
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia active - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng), Gồm thẻ 2 GB
Bộ nhớ trong 1GB (320MB dành cho người dùng), 512MB RAM
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia active - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 5 MP, AF
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng 720p
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia active - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Không
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia active - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia active - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, hotspot
Bluetoothi 2.1, A2DP, EDR
Định vị GPS, A-GPS
Đài radio Đài FM với âm thanh stereo, RDS
USBi microUSB 2.0
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia active - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận, la bàn
Trình duyệt HTML, Adobe Flash
ANT+
Trình xem MP4/H.264
Trình nghe MP3/eAAC+/WAV
Nhận dạng nhạc TrackID
Trình xem tài liệu
Voice memo
Kiểu nhập văn bản tiên đoán
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia active - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Pin Li-Ion dung lượng 1200 mAh có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 351 giờ (2G) / Lên đến 335 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 4 giờ trong 53 phút (2G) / Lên đến 5 giờ trong 31 phút (3G)
Chơi nhạc Lên đến 25 giờ
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia active - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Orange/Black, White/Black
Chỉ số SAR 1.12 W/kg (đầu) 1.07 W/kg (thân máy)
Giá bán Khoảng (170 * 23000) VNĐ
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia active - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Kiểm tra Camera Hình ảnh/Video
Loa ngoài Giọng nói 70dB / Tiếng ồn 64dB / Ring 68dB
Chất lượng âm thanh Tiếng ồn -89.5dB / Xuyên âm -91.4dB
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Xperia active - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[Sony_Ericsson_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Sony Ericsson Xperia neo V

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Tháng 10126g, 13mmAndroid 2.3.4, cập nhật lên 4.01GB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.7″ 480×854 pixels 5MP 720p 512MB…
Xem tiếp

Sony Ericsson S302

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2008, Dày Tháng 1279g, 12mmĐiện thoại phổ thông20MB, Khe thẻ nhớ MicroBrand: 2.0″ 176×220 pixels 2MP Quay video  …
Xem tiếp

Sony Ericsson T707

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2009, Dày Tháng 595g, 14.1mmĐiện thoại phổ thông100MB, Khe thẻ nhớ MicroBrand: 2.2″ 240×320 pixels 3MP 240p    …
Xem tiếp

Sony Ericsson Elm

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2010, Dày Tháng 390g, 14mmĐiện thoại phổ thông280MB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.2″ 240×320 pixels 5MP 480p   1000mAh Li-Poi Also…
Xem tiếp

Sony Ericsson T700

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2008, Dày Tháng 978g, 10mmĐiện thoại phổ thông25MB, Khe thẻ nhớ MicroBrand: 2.0″ 240×320 pixels 3MP 240p   950mAh…
Xem tiếp

Sony Ericsson W890

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2008, Dày Tháng 278g, 9.9mmĐiện thoại phổ thông32MB, Khe thẻ nhớ MicroBrand: 2.0″ 240×320 pixels 3MP 240p   950mAh…