Sony Ericsson Vivaz

  • Giới thiệu năm 2010, Tháng 3
    Nặng 97g, Dày 12.5mm
    Symbian Series 60, 5th edition
    Bộ nhớ 75MB, Thẻ nhớ microSDHC
  • 3.2″
    360×640 pixels
  • 8MP
    720p
  •  
  • 1200mAh

Còn được biết đến với tên gọi: Sony Ericsson Kurara

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 900 / 2100
HSDPA 850 / 1900 / 2100
Tốc độ HSPA 10.2/2 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Vivaz - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2010, Tháng 1. Giới thiệu năm 2010, Tháng 3
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Vivaz - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 107 x 51.7 x 12.5 mm (4.21 x 2.04 x 0.49 in)
Trọng lượng 97 g (3.42 oz)
SIMi Mini-SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Vivaz - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại Màn hình cảm ứng điện trở TFT, 16M colors
Kích thước 3.2 inches, 28.2 cm2 (~51.0% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 360 x 640 pixels, tỉ lệ 16:9 (~229 mật độ điểm ảnh ppi)
Tốc ký
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Vivaz - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Symbian Series 60, 5th edition
Chip xử lý (CPU)i 720 MHz, PowerVR SGX GPU
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Vivaz - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng), Gồm thẻ 8 GB
Bộ nhớ trong 75MB
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Vivaz - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 8 MP, AF
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng 720p@24fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Vivaz - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Vivaz - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Vivaz - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g, DLNA
Bluetoothi 2.1, A2DP
Định vị GPS, A-GPS; Wisepilot navigation
Đài radio Đài FM với âm thanh stereo
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Vivaz - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế
Trình duyệt WAP 2.0 / xHTML (NetFront)
Facebook and Twitter apps
WMV/RV/Trình xem MP4/3GP
Trình nghe MP3/WMA/WAV/RA/AAC/M4A
Nhận dạng nhạc TrackID
TV out (VGA resolution)
Sổ ghi
Trình xem tài liệu
Gesture control
Voice memo
Kiểu nhập văn bản tiên đoán
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Vivaz - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Po 1200 mAh có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 430 giờ (2G) / Lên đến 440 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 13 giờ (2G) / Lên đến 5 giờ trong 20 phút (3G)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Vivaz - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Pink, Silver Moon, Cosmic Black, Galaxy Blue, Venus Ruby
Chỉ số SAR ở Châu Âu 1.04 W/kg (đầu)
Giá bán Khoảng (80 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Vivaz - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Kiểm tra Camera Photo
Loa ngoài Giọng nói 64dB / Tiếng ồn 59dB / Ring 69dB
Chất lượng âm thanh Tiếng ồn -86.2dB / Xuyên âm -85.7dB
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Vivaz - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[Sony_Ericsson_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Sony Ericsson Xperia X10

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2010, Dày Tháng 3135g, 13mmAndroid 1.6, cập nhật lên 2.31GB 384MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.0″ 480×854 pixels 8MP…
Xem tiếp

Sony Ericsson W850

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2006, Dày Tháng 9116g, 21mmĐiện thoại phổ thông16MB, Memory Stick Duo ProBrand: 2.0″ 240×320 pixels 2MP 144p  …
Xem tiếp

Sony Ericsson C902

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2008, Dày Tháng 6107g, 10.5mmĐiện thoại phổ thông160MB, Khe thẻ nhớ MicroBrand: 2.0″ 240×320 pixels 5MP 240p 128MB RAM…
Xem tiếp

Sony Ericsson Xperia Neo

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Tháng 3126g, 13mmAndroid 2.3.4, cập nhật lên 4.0320MB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.7″ 480×854 pixels 8MP…
Xem tiếp

Sony Ericsson T715

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2009, Dày Tháng 996g, 14.9mmĐiện thoại phổ thông90MB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.2″ 240×320 pixels 3MP Quay video   950mAh Li-Poi…
Xem tiếp

Sony Ericsson W995

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2009, Dày Tháng 5113g, 15mmĐiện thoại phổ thông118MB, Khe thẻ nhớ MicroBrand: 2.6″ 240×320 pixels 8MP 120p   930mAh…