Sony Ericsson S600


  • Dày 22.5mm
    Điện thoại phổ thông
    Bộ nhớ 64MB, không có thẻ nhớ
    Hãng : Sony Ericsson
  •  
    176×220 pixels
  • 1.3MP
    Quay video
  •  
  •  

S600c Dành cho thị trường Trung Quốc
S600i for Châu Âu, Châu Á

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM
Băng tần 2G GSM 900 / 1800 / 1900
GPRS Class 10
EDGE Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson S600 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2005, Tháng 6
Giới thiệu
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson S600 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 93 x 46.5 x 22.5 mm (3.66 x 1.83 x 0.89 in)
Trọng lượng
SIMi Mini-SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson S600 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT, 256K màu
Kích thước
Độ phân giải 176 x 220 pixels
Nút chơi game chuyên dụng
Hình nền, bảo vệ màn hình
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson S600 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ Không
Danh bạ 500 x 15 mục, Photo call
Ghi âm cuộc gọi 30 nhận cuộc gọi, quay số and cuộc gọi nhỡ
Bộ nhớ trong 64MB
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson S600 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 1.3 MP
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson S600 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson S600 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài - âm thanh stereo
Kiểu thông báo Rung; Nhạc chuông đa âm có thể tải xuống, Nhạc chuông MP3, tạo nhạc chuông
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson S600 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Không
Bluetoothi
Định vị Không
Cổng hồng ngoại
Đài radio Đài FM với âm thanh stereo, RDS
USBi Proprietary
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson S600 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến
Nhắn tin SMS, EMS, MMS, Email, Nhắn nhanh
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML (NetFront)
Games Under Siege, Extreme Air Snowboarding, Midway’s Gauntlet + downloadable
Java , MIDP 2.0
Trình xem MP4
SyncML
Kiểu nhập văn bản tiên đoán
Sổ ghi
Presence enhanced contacts
Xpress-on textile covers
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson S600 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 200 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 6 giờ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson S600 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc 3 – Universe blue, Orchid white, Radiant yellow
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson S600 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[Sony_Ericsson_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Sony Ericsson C902

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2008, Dày Tháng 6107g, 10.5mmĐiện thoại phổ thông160MB, Khe thẻ nhớ MicroBrand: 2.0″ 240×320 pixels 5MP 240p 128MB RAM…
Xem tiếp

Sony Ericsson W715

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2009, Dày Tháng 698g, 14.3mmĐiện thoại phổ thông120MB, Khe thẻ nhớ MicroBrand: 2.4″ 240×320 pixels 3MP 240p   1000mAh…
Xem tiếp

Sony Ericsson Z520

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2005, Dày Tháng 696g, 24mmĐiện thoại phổ thông16MB, không có thẻ nhớBrand: 1.8″ 128×160 pixels 0.3MP Quay video   900mAh…
Xem tiếp

Sony Ericsson WT18i

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Q3110g, 14.3mmAndroid-based, OMS 2.5150MB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.2″ 320×480 pixels 3MP 480p   1200mAh Li-Poi…
Xem tiếp

Sony Ericsson K618

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2006, Dày Tháng 889g, 16.9mmĐiện thoại phổ thông16MB, Khe thẻ nhớ MicroBrand: 1.9″ 176×220 pixels 2MP 144p    …
Xem tiếp

Sony Ericsson W302

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2008, Dày Tháng 1078g, 10.5mmĐiện thoại phổ thông20MB, Khe thẻ nhớ MicroBrand: 2.0″ 176×220 pixels 2MP 144p   950mAh…